単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,184,525 1,115,382 1,352,810 1,644,653 1,701,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 296,630 146,959 253,040 181,106 416,357
1. Tiền 187,130 56,459 79,540 128,243 134,459
2. Các khoản tương đương tiền 109,500 90,500 173,500 52,863 281,898
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 145,419 124,019 80,702 57,777 64,263
1. Đầu tư ngắn hạn 750 750 750 750 750
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -221 -221 -333 -333 -381
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 661,842 692,621 874,348 986,742 995,830
1. Phải thu khách hàng 627,627 516,285 512,504 647,037 769,897
2. Trả trước cho người bán 26,473 53,354 215,871 127,813 68,794
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 65,594 101,775 130,844 149,124 122,629
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -86,715 -86,715 -88,142 -90,691 -90,550
IV. Tổng hàng tồn kho 77,541 142,102 137,018 403,694 219,006
1. Hàng tồn kho 77,541 142,102 137,018 403,694 219,006
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,093 9,681 7,702 15,335 5,566
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 309 562 860 693 502
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,784 9,115 6,838 14,637 4,951
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4 4 4 114
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 807,315 895,931 796,592 796,317 793,760
I. Các khoản phải thu dài hạn 62,786 147,849 134,589 134,589 138,189
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 62,786 147,849 134,589 134,589 138,189
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 100,613 105,289 106,009 106,817 104,480
1. Tài sản cố định hữu hình 84,394 89,912 91,472 93,121 91,625
- Nguyên giá 118,255 135,762 140,843 143,958 146,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,860 -45,851 -49,372 -50,837 -54,710
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,218 15,377 14,537 13,696 12,856
- Nguyên giá 20,132 20,132 20,132 20,132 20,132
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,914 -4,755 -5,596 -6,436 -7,277
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,964 7,849 7,735 7,621 7,506
- Nguyên giá 18,172 18,172 18,172 18,172 18,172
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,208 -10,322 -10,437 -10,551 -10,665
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 108,744 108,744 109,890 109,890 103,345
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 36,947 36,947 36,130 36,130 30,291
3. Đầu tư dài hạn khác 77,073 77,073 79,037 79,037 79,037
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,277 -5,277 -5,277 -5,277 -5,982
V. Tổng tài sản dài hạn khác 310,997 307,589 303,564 300,372 299,053
1. Chi phí trả trước dài hạn 310,879 306,857 303,371 300,192 298,887
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 118 733 194 180 166
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,991,840 2,011,313 2,149,401 2,440,970 2,494,783
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 741,301 759,337 762,928 968,356 948,892
I. Nợ ngắn hạn 651,306 499,309 507,341 713,039 693,389
1. Vay và nợ ngắn 36,073 146,636 149,657 162,399 226,093
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 443,448 166,733 161,956 286,954 301,412
4. Người mua trả tiền trước 117,646 161,118 159,990 218,895 108,188
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,888 4,085 8,381 16,936 24,240
6. Phải trả người lao động 7,122 5,251 5,175 5,532 9,303
7. Chi phí phải trả 5,863 4,885 2,138 4,861 7,340
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,801 5,398 5,950 4,767 5,611
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,636 1,588 1,892 1,869 680
II. Nợ dài hạn 89,994 260,028 255,587 255,316 255,503
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 7,129 7,579 8,200 8,175 8,037
4. Vay và nợ dài hạn 0 170,119 170,119 170,119 170,119
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 64,483 63,954 63,341 63,233 62,241
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 18,382 18,376 13,926 13,789 15,106
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,250,539 1,251,975 1,386,474 1,472,615 1,545,890
I. Vốn chủ sở hữu 1,250,539 1,251,975 1,386,474 1,472,615 1,545,890
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 832,901 874,539 999,474 1,048,474 1,100,889
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -50 -256 -281 -281
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 -144
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,410 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5,200 5,200 5,200 5,200 5,200
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 209,574 182,177 192,390 230,974 245,488
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,161 2,153 7,021 6,888 6,648
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 192,454 190,109 189,665 188,247 194,738
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,991,840 2,011,313 2,149,401 2,440,970 2,494,783