単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,352,810 1,644,653 1,701,023 1,477,802 1,463,500
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 253,040 181,106 416,357 195,968 119,839
1. Tiền 79,540 128,243 134,459 104,368 97,415
2. Các khoản tương đương tiền 173,500 52,863 281,898 91,600 22,423
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 80,702 57,777 64,263 227,481 148,729
1. Đầu tư ngắn hạn 750 750 750 750 750
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -333 -333 -381 -381 -452
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 874,348 986,742 995,830 750,820 813,305
1. Phải thu khách hàng 512,504 647,037 769,897 541,805 639,409
2. Trả trước cho người bán 215,871 127,813 68,794 152,499 117,824
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 130,844 149,124 122,629 147,065 149,871
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -88,142 -90,691 -90,550 -90,550 -93,799
IV. Tổng hàng tồn kho 137,018 403,694 219,006 292,006 365,331
1. Hàng tồn kho 137,018 403,694 219,006 292,006 365,331
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,702 15,335 5,566 11,528 16,296
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 860 693 502 783 849
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,838 14,637 4,951 10,740 15,409
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 4 114 0 38
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 5 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 796,592 796,317 793,760 824,910 919,295
I. Các khoản phải thu dài hạn 134,589 134,589 138,189 138,221 138,221
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 134,589 134,589 138,189 138,221 138,221
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 106,009 106,817 104,480 99,979 99,566
1. Tài sản cố định hữu hình 91,472 93,121 91,625 87,964 88,392
- Nguyên giá 140,843 143,958 146,335 146,419 150,850
- Giá trị hao mòn lũy kế -49,372 -50,837 -54,710 -58,455 -62,458
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,537 13,696 12,856 12,015 11,174
- Nguyên giá 20,132 20,132 20,132 20,132 20,132
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,596 -6,436 -7,277 -8,117 -8,958
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,735 7,621 7,506 7,392 7,278
- Nguyên giá 18,172 18,172 18,172 18,172 18,172
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,437 -10,551 -10,665 -10,779 -10,894
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 109,890 109,890 103,345 133,345 228,920
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 36,130 36,130 30,291 30,291 30,291
3. Đầu tư dài hạn khác 79,037 79,037 79,037 109,037 109,037
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,277 -5,277 -5,982 -5,982 -6,240
V. Tổng tài sản dài hạn khác 303,564 300,372 299,053 301,576 296,933
1. Chi phí trả trước dài hạn 303,371 300,192 298,887 301,423 296,619
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 194 180 166 152 138
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 176
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,149,401 2,440,970 2,494,783 2,302,712 2,382,795
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 762,928 968,356 948,892 771,176 823,954
I. Nợ ngắn hạn 507,341 713,039 693,389 521,095 575,026
1. Vay và nợ ngắn 149,657 162,399 226,093 211,745 181,187
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 161,956 286,954 301,412 137,017 232,596
4. Người mua trả tiền trước 159,990 218,895 108,188 149,480 125,364
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,381 16,936 24,240 1,891 8,831
6. Phải trả người lao động 5,175 5,532 9,303 5,620 6,113
7. Chi phí phải trả 2,138 4,861 7,340 2,768 413
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,950 4,767 5,611 5,839 6,219
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,892 1,869 680 1,309 3,111
II. Nợ dài hạn 255,587 255,316 255,503 250,081 248,928
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,200 8,175 8,037 8,576 8,309
4. Vay và nợ dài hạn 170,119 170,119 170,119 170,119 170,119
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 63,341 63,233 62,241 62,065 61,170
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 13,926 13,789 15,106 9,321 9,330
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,386,474 1,472,615 1,545,890 1,531,537 1,558,841
I. Vốn chủ sở hữu 1,386,474 1,472,615 1,545,890 1,531,537 1,558,841
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 999,474 1,048,474 1,100,889 1,100,889 1,100,889
2. Thặng dư vốn cổ phần -256 -281 -281 -281 -314
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 -144 -202 -397
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5,200 5,200 5,200 5,200 5,200
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 192,390 230,974 245,488 218,212 240,660
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,021 6,888 6,648 2,619 8,413
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 189,665 188,247 194,738 207,718 212,803
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,149,401 2,440,970 2,494,783 2,302,712 2,382,795