単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,693 47,747 84,907 3,488 33,120
2. Điều chỉnh cho các khoản -14,328 3,447 6,181 -3,944 5,906
- Khấu hao TSCĐ 4,476 4,525 3,070 4,700 4,957
- Các khoản dự phòng -2,606 2,390 740 -5,157 5,388
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,185 0 -1,113 -2,023
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -18,376 -7,336 -1,421 -8,809 -8,876
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,362 3,868 4,905 5,323 6,459
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,365 51,193 91,088 -456 39,026
- Tăng, giảm các khoản phải thu 73,290 -76,398 -39,854 105,748 -112,708
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7,634 -266,924 181,643 -73,001 -73,325
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -238,771 183,856 -60,815 -137,364 82,846
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,188 3,345 1,497 -2,817 4,738
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,332 -3,868 -4,905 -5,323 -5,802
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -28 -1,524 -2,711 -21,824 -472
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -126 -133 -241 -4,029 -206
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -156,788 -110,453 165,703 -139,066 -65,903
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,547 -7,192 -27,369 -3,372 -3,979
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 86,347 0 182 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,925 -66,400 -24,534 -101,281 -96,259
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 68,782 41,711 43,825 50,605 39,852
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,964 0 -30,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,000 0 13,690 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,964 8,682 1,014 4,017 3,617
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 134,658 -23,199 6,808 -80,030 -56,768
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 125,169 48,975 13,000 8,600
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -144 -253
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 188,982 92,811 220,503 97,495 192,192
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -185,961 -80,069 -156,809 -111,842 -154,251
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -654 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 128,190 61,717 62,896 -1,406 46,347
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 106,059 -71,935 235,407 -220,502 -76,325
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 146,959 253,040 181,106 416,469 195,968
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 22 0 -155 0 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 253,040 181,106 416,357 195,968 119,839