|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,122
|
7,624
|
5,090
|
5,623
|
5,799
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,523
|
-355
|
-2,207
|
-401
|
7,831
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,368
|
2,378
|
2,495
|
2,673
|
2,437
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,360
|
910
|
-29
|
-777
|
2,020
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,604
|
-5,180
|
-6,746
|
-4,881
|
-64
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,399
|
1,537
|
2,073
|
2,585
|
3,438
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11,645
|
7,269
|
2,884
|
5,222
|
13,629
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5,915
|
-5,213
|
-24,191
|
-40,997
|
21,478
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3,623
|
-593
|
-728
|
7,680
|
-26,082
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,836
|
13,990
|
9,259
|
57,191
|
-31,661
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
851
|
-56
|
106
|
23
|
-13
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,397
|
-1,525
|
-2,073
|
-2,585
|
-3,438
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
|
-818
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-145
|
-1,010
|
-182
|
-256
|
-608
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,252
|
12,862
|
-14,926
|
26,279
|
-27,513
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-807
|
-1,253
|
-3,604
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
73
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
12,000
|
-35,632
|
0
|
|
-8,439
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
1,406
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-51,000
|
-17,000
|
-15,300
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
60,226
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,231
|
4,493
|
6,746
|
4,881
|
2,784
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
14,424
|
-32,318
|
13,774
|
-12,119
|
-20,955
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
36,010
|
45,166
|
35,513
|
57,152
|
85,209
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-31,122
|
-47,915
|
-32,777
|
-38,088
|
-68,608
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6
|
-1,799
|
|
|
-1,806
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4,882
|
-4,547
|
2,736
|
19,064
|
14,794
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
23,558
|
-24,003
|
1,584
|
33,224
|
-33,674
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,569
|
37,127
|
13,124
|
14,708
|
47,932
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
37,127
|
13,124
|
14,708
|
47,932
|
14,258
|