単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 113,156 71,897 60,736 163,621 136,873
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,127 13,124 14,708 47,932 14,258
1. Tiền 37,127 13,124 14,708 47,932 14,258
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,000 1,406 0 0 8,439
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,966 29,557 16,841 95,056 67,846
1. Phải thu khách hàng 17,369 25,167 10,839 70,485 12,309
2. Trả trước cho người bán 7,552 5,419 7,045 8,589 6,929
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,866 7,702 7,478 23,725 56,395
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,821 -8,731 -8,521 -7,744 -7,787
IV. Tổng hàng tồn kho 27,028 27,621 28,205 20,524 44,630
1. Hàng tồn kho 29,113 29,706 30,434 22,754 48,836
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,085 -2,085 -2,230 -2,230 -4,207
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,034 189 982 109 1,700
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 189 90 67 80
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 892 42 1,596
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,034 0 0 0 24
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,404 74,078 102,142 80,103 94,355
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,417 2,123 38,348 1,981 3,371
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 1,981 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,417 2,123 38,348 0 3,371
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,546 6,928 9,024 6,858 4,928
1. Tài sản cố định hữu hình 7,546 6,928 9,024 6,858 4,928
- Nguyên giá 26,667 27,292 31,376 30,110 30,110
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,121 -20,365 -22,353 -23,252 -25,182
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,565 4,058 3,550 3,043 2,536
- Nguyên giá 12,680 12,680 12,680 12,680 12,680
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,115 -8,622 -9,130 -9,637 -10,144
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 160 60,386 51,124 68,124 83,424
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 51,000 68,000 83,300
3. Đầu tư dài hạn khác 160 160 160 160 160
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -36 -36 -36
V. Tổng tài sản dài hạn khác 236 103 97 97 97
1. Chi phí trả trước dài hạn 140 7 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 97 97 97 97 97
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 128,560 145,975 162,878 243,724 231,229
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 56,677 70,499 86,696 163,132 148,694
I. Nợ ngắn hạn 50,529 49,351 74,086 140,747 126,534
1. Vay và nợ ngắn 21,700 18,951 20,225 39,514 56,340
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,766 12,950 19,260 31,603 28,608
4. Người mua trả tiền trước 9,427 6,295 15,027 58,343 31,520
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 859 3,964 10,979 4,648 5,693
6. Phải trả người lao động 634 175 47 191 123
7. Chi phí phải trả 3,563 5,367 3,639 3,654 1,514
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,754 1,270 4,107 1,838 1,908
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,148 21,148 12,610 22,385 22,160
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,148 21,148 11,148 21,148 21,148
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 1,463 1,238 1,013
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 71,883 75,476 76,182 80,592 82,535
I. Vốn chủ sở hữu 71,883 75,476 76,182 80,592 82,535
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 37,803 37,803 37,803 37,803 37,803
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,387 1,387 1,387 1,387 1,387
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,997 5,997 5,997 11,450 11,450
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,696 30,289 30,996 29,952 31,895
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 827 380 802 956 828
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 128,560 145,975 162,878 243,724 231,229