単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,471,511 5,111,961 5,454,848 5,791,334 6,139,189
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 400,181 310,377 280,373 319,601 513,055
1. Tiền 298,181 208,377 198,373 162,105 376,055
2. Các khoản tương đương tiền 102,000 102,000 82,000 157,496 137,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 71,720 71,720 76,220 4,912,325 5,007,749
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,950,256 4,678,436 5,049,780 515,623 576,753
1. Phải thu khách hàng 158,160 198,372 191,073 249,414 279,056
2. Trả trước cho người bán 21,872 20,119 28,920 19,705 38,497
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 191,511 180,917 211,901 246,545 259,220
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45,735 -55,902 -65,724 -41 -19
IV. Tổng hàng tồn kho 2,374 2,125 1,499 1,390 990
1. Hàng tồn kho 2,374 2,125 1,499 1,390 990
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46,981 49,302 46,976 42,395 40,642
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 46,108 48,522 46,316 41,735 39,960
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 381 288 288 288 310
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 492 492 372 372 372
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,122,370 1,167,772 1,370,888 1,443,146 1,579,851
I. Các khoản phải thu dài hạn 779,119 819,642 970,068 27,647 28,148
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 28,259 27,080 27,765 27,647 28,148
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -5,044 -5,484 -5,717 0 0
II. Tài sản cố định 53,463 51,170 48,374 46,169 45,870
1. Tài sản cố định hữu hình 7,136 7,310 6,977 7,233 7,729
- Nguyên giá 10,259 10,905 10,979 11,742 12,747
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,123 -3,595 -4,002 -4,509 -5,019
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 46,327 43,860 41,397 38,936 38,141
- Nguyên giá 71,645 71,645 71,645 71,645 73,373
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,318 -27,785 -30,248 -32,709 -35,232
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 50,000 1,047,288 1,161,124
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 287,990 295,086 300,228 319,750 343,736
1. Chi phí trả trước dài hạn 46,545 44,172 46,207 46,575 49,508
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 241,444 250,915 254,020 273,175 294,229
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,593,882 6,279,733 6,825,736 7,234,480 7,719,040
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,611,355 4,072,699 4,376,480 4,543,736 4,724,965
I. Nợ ngắn hạn 2,461,178 2,784,427 2,455,423 2,973,544 3,478,788
1. Vay và nợ ngắn 1,964,650 2,159,735 1,705,878 2,432,741 2,585,197
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,927 10,834 5,812 7,266 9,200
4. Người mua trả tiền trước 46,140 40,923 49,766 54,013 58,589
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 88,481 152,911 228,970 123,256 232,632
6. Phải trả người lao động 184,881 264,364 265,693 159,584 261,217
7. Chi phí phải trả 83,463 69,348 72,034 89,288 92,432
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 71,130 70,017 110,118 84,286 212,353
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 17,150 23,112 27,168
II. Nợ dài hạn 1,150,177 1,288,272 1,921,057 1,570,192 1,246,177
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,150,177 1,288,272 1,878,884 1,528,019 1,204,005
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,982,527 2,207,034 2,449,256 2,690,744 2,994,075
I. Vốn chủ sở hữu 1,982,527 2,207,034 2,449,256 2,690,744 2,994,075
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,646 82,646 84,712 1,101,260 2,202,519
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,640,653 1,640,653 1,640,653 624,106 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 259,031 483,517 723,650 965,115 791,309
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,507 16,296 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 197 218 241 264 246
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,593,882 6,279,733 6,825,736 7,234,480 7,719,040