単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 829,829 1,027,364
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 829,829 1,027,364
Giá vốn hàng bán 476,261 620,823
Lợi nhuận gộp 353,568 406,541
Doanh thu hoạt động tài chính 204,802 239,531
Chi phí tài chính 119,865 141,182
Trong đó: Chi phí lãi vay 110,936 120,642
Chi phí bán hàng 49,862 50,557
Chi phí quản lý doanh nghiệp 232,621 279,522
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 156,022 174,812
Thu nhập khác 127,291 130,379
Chi phí khác 1,286 1,714
Lợi nhuận khác 126,004 128,665
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 282,026 303,477
Chi phí thuế TNDN hiện hành 66,989 81,144
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,470 -19,155
Chi phí thuế TNDN 57,519 61,989
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 224,507 241,488
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 21 23
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 224,486 241,465
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)