単位: 1.000.000đ
  Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 829,829
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 829,829
Giá vốn hàng bán 476,261
Lợi nhuận gộp 353,568
Doanh thu hoạt động tài chính 204,802
Chi phí tài chính 119,865
Trong đó: Chi phí lãi vay 110,936
Chi phí bán hàng 49,862
Chi phí quản lý doanh nghiệp 232,621
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 156,022
Thu nhập khác 127,291
Chi phí khác 1,286
Lợi nhuận khác 126,004
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 282,026
Chi phí thuế TNDN hiện hành 66,989
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,470
Chi phí thuế TNDN 57,519
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 224,507
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 21
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 224,486
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)