|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,280,508
|
3,105,041
|
3,105,041
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,280,508
|
3,105,041
|
1,913,696
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,653,540
|
1,913,698
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
626,968
|
1,191,343
|
1,191,343
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
447,813
|
771,148
|
771,148
|
|
Chi phí tài chính
|
406,023
|
474,642
|
-474,642
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
369,348
|
431,408
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
163,158
|
211,491
|
211,491
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
660,789
|
877,905
|
877,905
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-155,189
|
398,452
|
398,452
|
|
Thu nhập khác
|
612,850
|
515,512
|
515,512
|
|
Chi phí khác
|
8,376
|
6,461
|
6,461
|
|
Lợi nhuận khác
|
604,474
|
509,051
|
509,651
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
449,284
|
907,504
|
907,504
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41,291
|
196,622
|
196,622
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
56,702
|
-8,493
|
-8,493
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
97,992
|
188,129
|
188,129
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
351,292
|
719,375
|
7,193,750
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
35
|
69
|
69
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
351,258
|
719,306
|
7,193,058
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|