単位: 1.000.000đ
  2024 2025 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,280,508 3,105,041 3,105,041
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,280,508 3,105,041 1,913,696
Giá vốn hàng bán 1,653,540 1,913,698
Lợi nhuận gộp 626,968 1,191,343 1,191,343
Doanh thu hoạt động tài chính 447,813 771,148 771,148
Chi phí tài chính 406,023 474,642 -474,642
Trong đó: Chi phí lãi vay 369,348 431,408
Chi phí bán hàng 163,158 211,491 211,491
Chi phí quản lý doanh nghiệp 660,789 877,905 877,905
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -155,189 398,452 398,452
Thu nhập khác 612,850 515,512 515,512
Chi phí khác 8,376 6,461 6,461
Lợi nhuận khác 604,474 509,051 509,651
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 449,284 907,504 907,504
Chi phí thuế TNDN hiện hành 41,291 196,622 196,622
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 56,702 -8,493 -8,493
Chi phí thuế TNDN 97,992 188,129 188,129
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 351,292 719,375 7,193,750
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 35 69 69
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 351,258 719,306 7,193,058
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)