|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
599,686
|
591,415
|
463,643
|
470,056
|
462,031
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
461
|
57
|
4,671
|
982
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
599,225
|
591,358
|
458,972
|
469,074
|
462,031
|
|
Giá vốn hàng bán
|
549,228
|
536,118
|
404,062
|
420,429
|
416,624
|
|
Lợi nhuận gộp
|
49,998
|
55,240
|
54,909
|
48,645
|
45,408
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
612
|
1,470
|
3,529
|
1,585
|
1,125
|
|
Chi phí tài chính
|
9,272
|
9,738
|
11,723
|
21,338
|
1,059
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,962
|
9,188
|
9,890
|
2,503
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,636
|
1,345
|
919
|
665
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,833
|
20,885
|
25,728
|
23,698
|
23,198
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,867
|
24,743
|
20,069
|
4,529
|
22,276
|
|
Thu nhập khác
|
871
|
1,909
|
306
|
209
|
1,481
|
|
Chi phí khác
|
248
|
101
|
77
|
1,982
|
231
|
|
Lợi nhuận khác
|
624
|
1,808
|
229
|
-1,773
|
1,251
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,491
|
26,551
|
20,297
|
2,756
|
23,527
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,186
|
5,274
|
4,649
|
1,750
|
4,754
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,186
|
5,274
|
4,649
|
1,750
|
4,754
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,305
|
21,277
|
15,648
|
1,005
|
18,773
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
284
|
133
|
-1,414
|
-534
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,021
|
21,144
|
17,063
|
1,540
|
18,773
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|