単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,393 112,052 116,276 93,142 140,561
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 121,393 112,052 116,276 93,142 140,561
Giá vốn hàng bán 107,192 100,028 102,550 84,613 129,433
Lợi nhuận gộp 14,201 12,024 13,727 8,529 11,127
Doanh thu hoạt động tài chính 854 228 246 212 439
Chi phí tài chính 268 398 167 362 132
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,595 6,349 8,354 3,874 4,620
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,193 5,505 5,452 4,505 6,814
Thu nhập khác 11 0 1,481
Chi phí khác 867 0 0 231
Lợi nhuận khác -855 0 0 1,251
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,337 5,504 5,452 4,505 8,065
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,750 1,101 1,093 901 1,659
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,750 1,101 1,093 901 1,659
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,587 4,404 4,359 3,604 6,406
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,587 4,404 4,359 3,604 6,406
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)