単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 116,276 93,142 140,561 121,936 145,208
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 116,276 93,142 140,561 121,936 145,208
Giá vốn hàng bán 102,550 84,613 129,433 113,228 138,347
Lợi nhuận gộp 13,727 8,529 11,127 8,709 6,861
Doanh thu hoạt động tài chính 246 212 439 241 251
Chi phí tài chính 167 362 132 112 117
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,354 3,874 4,620 3,493 3,262
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,452 4,505 6,814 5,345 3,733
Thu nhập khác 0 1,481 0 413
Chi phí khác 0 231 0 1
Lợi nhuận khác 0 1,251 0 412
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,452 4,505 8,065 5,345 4,145
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,093 901 1,659 1,070 862
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,093 901 1,659 1,070 862
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,359 3,604 6,406 4,275 3,282
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,359 3,604 6,406 4,275 3,282
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)