|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
104,326
|
121,393
|
112,052
|
116,276
|
93,142
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
982
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
103,345
|
121,393
|
112,052
|
116,276
|
93,142
|
|
Giá vốn hàng bán
|
91,511
|
107,192
|
100,028
|
102,550
|
84,613
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,834
|
14,201
|
12,024
|
13,727
|
8,529
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
186
|
854
|
228
|
246
|
212
|
|
Chi phí tài chính
|
161
|
268
|
398
|
167
|
362
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,489
|
5,595
|
6,349
|
8,354
|
3,874
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,370
|
9,193
|
5,505
|
5,452
|
4,505
|
|
Thu nhập khác
|
30
|
11
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
1,040
|
867
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,010
|
-855
|
0
|
0
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,360
|
8,337
|
5,504
|
5,452
|
4,505
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
1,750
|
1,101
|
1,093
|
901
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
1,750
|
1,101
|
1,093
|
901
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,360
|
6,587
|
4,404
|
4,359
|
3,604
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,360
|
6,587
|
4,404
|
4,359
|
3,604
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|