|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,452
|
4,505
|
8,065
|
5,345
|
4,145
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,223
|
2,281
|
2,689
|
1,698
|
-1,711
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,617
|
2,543
|
2,118
|
1,318
|
1,035
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,852
|
-51
|
1,010
|
621
|
-2,496
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-246
|
-212
|
-439
|
-241
|
-251
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10,675
|
6,786
|
10,754
|
7,043
|
2,433
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-29,054
|
35,349
|
-22,841
|
-8,063
|
-26,071
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,285
|
-2,249
|
6,153
|
11,500
|
14,092
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
20,681
|
-37,201
|
22,868
|
-16,200
|
24,847
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,223
|
-1,036
|
2,408
|
-157
|
1,882
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
709
|
-330
|
-1,808
|
-1,933
|
-860
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-21
|
-1,110
|
-285
|
-777
|
-1,001
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,518
|
209
|
17,248
|
-8,588
|
15,322
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-253
|
288
|
536
|
-1,194
|
-5,566
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
246
|
206
|
439
|
241
|
251
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6
|
494
|
975
|
-953
|
-5,315
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-6,934
|
-4,623
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
-6,934
|
-4,623
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,524
|
703
|
18,223
|
-16,476
|
5,384
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44,226
|
41,702
|
42,405
|
60,628
|
44,152
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41,702
|
42,405
|
60,628
|
44,152
|
49,536
|