単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 557,800 553,994 582,538 550,981 582,506
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,633 44,226 41,702 42,405 60,628
1. Tiền 11,633 24,226 21,702 22,405 40,628
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,597 6,597 6,597 6,597 7,221
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 425,128 402,813 427,953 390,868 412,034
1. Phải thu khách hàng 444,571 425,036 452,464 419,789 442,071
2. Trả trước cho người bán 1,165 2,078 1,608 1,521 1,440
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,479 15,388 -43,402 14,967 14,943
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -36,087 -39,689 0 -45,410 -46,420
IV. Tổng hàng tồn kho 90,987 97,775 100,920 105,228 99,075
1. Hàng tồn kho 100,790 107,577 109,862 112,111 105,959
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,803 -9,803 -8,942 -6,883 -6,883
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,455 2,583 5,366 5,884 3,549
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,330 2,395 4,937 5,760 3,384
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 123 189 428 123 123
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 0 0 0 41
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 73,941 70,854 69,131 66,552 63,866
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,557 2,557 2,518 2,557 2,557
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 2,518 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,557 2,557 0 2,557 2,557
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,199 20,239 17,622 15,078 13,278
1. Tài sản cố định hữu hình 18,854 15,938 13,364 10,865 9,107
- Nguyên giá 402,625 402,625 402,625 402,625 397,690
- Giá trị hao mòn lũy kế -383,771 -386,687 -389,261 -391,760 -388,583
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,345 4,301 4,258 4,214 4,170
- Nguyên giá 7,003 7,003 7,003 7,003 7,003
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,658 -2,702 -2,746 -2,789 -2,833
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 865 865 865 865 865
- Nguyên giá 865 865 865 865 865
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,952 13,952 13,952 13,952 13,952
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 13,952 13,952 13,952 13,952 13,952
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 772 644 1,325 1,538 1,506
1. Chi phí trả trước dài hạn 772 644 1,325 1,538 1,506
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 631,741 624,848 651,669 617,533 646,373
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96,705 85,408 107,970 70,231 92,665
I. Nợ ngắn hạn 96,418 85,118 107,697 69,995 92,446
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 77,401 70,804 88,768 51,848 70,061
4. Người mua trả tiền trước 4,965 5,438 5,099 5,253 4,989
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,282 571 2,861 3,542 2,251
6. Phải trả người lao động 4,176 3,970 4,231 4,120 4,706
7. Chi phí phải trả 4,027 1,467 3,820 3,365 8,926
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 611 700 669 728 658
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 287 290 273 236 219
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 273 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 287 290 0 236 219
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 535,036 539,440 543,698 547,302 553,708
I. Vốn chủ sở hữu 535,036 539,440 543,698 547,302 553,708
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 462,266 462,266 462,266 462,266 462,266
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,874 -1,874 -1,874 -1,874 -1,874
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 40,630 40,630 40,781 40,781 40,781
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33,994 38,398 42,506 46,109 52,516
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,955 2,169 2,249 1,139 854
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19 19 19 19 19
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 631,741 624,848 651,669 617,533 646,373