単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 632,336 652,000 703,104 682,188 557,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,068 63,557 60,866 60,276 31,633
1. Tiền 32,068 40,557 25,821 41,576 11,633
2. Các khoản tương đương tiền 4,000 23,000 35,045 18,700 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,500 9,597 25,597 26,597 6,597
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 452,299 432,075 504,039 502,872 425,128
1. Phải thu khách hàng 434,293 430,087 500,291 522,488 444,571
2. Trả trước cho người bán 13,832 8,439 1,547 1,052 1,165
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,028 13,411 27,476 13,224 15,479
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,854 -19,862 -25,274 -33,892 -36,087
IV. Tổng hàng tồn kho 132,459 139,260 108,837 88,529 90,987
1. Hàng tồn kho 142,755 150,364 119,487 98,814 100,790
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,296 -11,103 -10,650 -10,285 -9,803
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,010 7,511 3,765 3,913 3,455
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,100 6,183 3,637 3,780 3,330
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 619 23 117 119 123
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 291 1,304 11 13 2
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 177,448 153,534 130,844 125,374 73,941
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,649 2,668 2,594 2,557 2,557
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,649 2,668 2,594 2,557 2,557
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 152,795 124,544 98,508 75,185 23,199
1. Tài sản cố định hữu hình 147,737 119,667 93,803 70,662 18,854
- Nguyên giá 511,340 512,024 512,396 512,396 402,625
- Giá trị hao mòn lũy kế -363,604 -392,357 -418,593 -441,734 -383,771
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,059 4,877 4,705 4,523 4,345
- Nguyên giá 7,154 7,154 7,154 7,154 7,003
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,095 -2,277 -2,449 -2,631 -2,658
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 865 865 865 865 865
- Nguyên giá 865 865 865 865 865
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 13,952 13,952
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 13,952 13,952
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 638 648 745 948 772
1. Chi phí trả trước dài hạn 638 648 745 948 772
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 76 57 37 18 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 809,784 805,534 833,948 807,561 631,741
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 244,789 240,985 261,882 222,949 96,705
I. Nợ ngắn hạn 244,117 240,514 261,597 222,663 96,418
1. Vay và nợ ngắn 136,584 128,116 111,572 111,427 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 78,282 85,291 106,792 86,352 77,401
4. Người mua trả tiền trước 9,804 8,984 8,701 6,204 4,965
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,809 5,423 8,887 5,651 1,282
6. Phải trả người lao động 6,154 5,012 5,038 4,395 4,176
7. Chi phí phải trả 3,013 162 3,571 3,308 4,027
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,150 1,383 14,165 751 611
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 673 471 285 286 287
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 320 320 285 286 287
4. Vay và nợ dài hạn 353 151 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 564,995 564,549 572,066 584,612 535,036
I. Vốn chủ sở hữu 564,995 564,549 572,066 584,612 535,036
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 410,000 451,000 451,000 451,000 462,266
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,874 -1,874 -1,874 -1,874 -1,874
3. Vốn khác của chủ sở hữu 947 947 947 947 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,964 33,144 35,148 38,282 40,630
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,651 31,741 37,121 47,948 33,994
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,320 6,144 2,871 4,575 3,955
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 49,307 49,591 49,724 48,310 19
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 809,784 805,534 833,948 807,561 631,741