単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 35,522 37,725 38,293 33,529 38,157
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 778 1,407 1,111 2,005 1,412
1. Tiền 778 1,407 1,111 2,005 1,412
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 570
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,107 34,705 35,617 30,017 34,664
1. Phải thu khách hàng 20,231 18,978 19,537 15,662 20,302
2. Trả trước cho người bán 12,815 15,727 16,080 16,065 16,065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60 0 0 0 7
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -1,710 -1,710
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,638 1,613 1,566 1,506 1,511
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,638 1,613 1,566 1,506 1,511
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 323,752 320,811 317,907 315,025 312,143
I. Các khoản phải thu dài hạn 442 442 442 442 442
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 442 442 442 442 442
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,479 37,515 36,551 35,586 34,622
1. Tài sản cố định hữu hình 38,479 37,515 36,551 35,586 34,622
- Nguyên giá 73,559 73,559 73,559 73,559 73,559
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,080 -36,044 -37,008 -37,972 -38,936
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 22,000 22,000 22,000 22,000 22,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 22,000 22,000 22,000 22,000 22,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 61,437 59,459 57,520 55,601 53,684
1. Chi phí trả trước dài hạn 83 23 1 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 61,353 59,436 57,519 55,601 53,684
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 359,274 358,536 356,200 348,554 350,300
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 107,261 110,356 111,659 107,494 113,015
I. Nợ ngắn hạn 107,261 110,356 111,659 107,494 113,015
1. Vay và nợ ngắn 36,922 36,922 36,922 36,922 36,922
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,262 6,008 6,017 2,159 6,709
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22 22 22 22 22
6. Phải trả người lao động 0 0 0 20 61
7. Chi phí phải trả 65,031 66,311 67,605 67,445 68,376
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,025 1,094 1,094 925 925
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 252,013 248,180 244,541 241,060 237,286
I. Vốn chủ sở hữu 252,013 248,180 244,541 241,060 237,286
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 247,160 247,160 247,160 247,160 247,160
2. Thặng dư vốn cổ phần -149 -149 -149 -149 -149
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -25,294 -28,774 -32,061 -35,566 -39,073
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 30,296 29,943 29,591 29,616 29,348
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 359,274 358,536 356,200 348,554 350,300