単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,835 36,360 9,760 22,675 795
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 5,835 36,360 9,760 22,675 795
Giá vốn hàng bán 5,655 35,503 9,565 22,204 762
Lợi nhuận gộp 180 857 195 471 33
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 60 0 0
Chi phí tài chính 1,309 1,280 1,295
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,309 1,280 1,295
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,162 -20,982 2,165 2,536 2,175
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -981 21,839 -3,218 -3,345 -3,437
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 202 688 202 488 203
Lợi nhuận khác -202 -688 -202 -488 -203
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,183 21,151 -3,420 -3,833 -3,639
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,183 21,151 -3,420 -3,833 -3,639
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -52 4,964 -343 -353 -352
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,131 16,187 -3,078 -3,480 -3,287
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)