単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,760 22,675 795 11,028 4,639
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 9,760 22,675 795 11,028 4,639
Giá vốn hàng bán 9,565 22,204 762 10,774 4,469
Lợi nhuận gộp 195 471 33 254 170
Doanh thu hoạt động tài chính 60 0 0 0 7
Chi phí tài chính 1,309 1,280 1,295 -160 931
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,309 1,280 1,295 -160 931
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,165 2,536 2,175 3,862 2,056
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,218 -3,345 -3,437 -3,448 -2,810
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 202 488 203 33 964
Lợi nhuận khác -202 -488 -203 -33 -964
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,420 -3,833 -3,639 -3,481 -3,774
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,420 -3,833 -3,639 -3,481 -3,774
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -343 -353 -352 25 -268
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,078 -3,480 -3,287 -3,506 -3,506
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)