単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,632,977 58,102,971 41,527,873 45,603,129 45,976,741
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,853,513 10,540,182 7,993,578 8,843,161 7,377,342
1. Tiền 7,677,694 8,084,827 5,022,686 5,829,076 5,219,554
2. Các khoản tương đương tiền 2,175,819 2,455,355 2,970,892 3,014,085 2,157,788
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27,125,586 29,612,987 18,751,536 20,128,418 21,449,651
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,077,014 14,400,801 12,347,990 13,337,196 13,064,324
1. Phải thu khách hàng 11,454,536 12,733,505 10,175,295 10,850,962 10,847,236
2. Trả trước cho người bán 801,252 915,177 1,476,727 1,702,429 1,461,745
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,196,855 1,128,685 783,125 811,356 821,495
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -613,258 -586,167 -342,389 -329,349 -346,644
IV. Tổng hàng tồn kho 2,050,316 2,167,189 1,094,571 1,255,308 1,965,417
1. Hàng tồn kho 2,134,347 2,250,812 1,163,845 1,324,571 2,034,817
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -84,031 -83,624 -69,273 -69,263 -69,400
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,526,548 1,381,813 1,340,198 2,039,046 2,120,007
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 727,367 641,070 592,432 1,160,909 1,164,843
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 665,437 609,517 626,239 704,794 727,996
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 133,744 131,225 121,527 173,344 227,168
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29,105,328 29,986,651 27,058,222 27,959,977 29,352,752
I. Các khoản phải thu dài hạn 576,979 564,342 529,064 546,945 566,685
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 624,504 611,436 581,437 599,318 619,057
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -52,372 -52,372 -52,372 -52,372 -52,372
II. Tài sản cố định 16,990,520 17,330,034 11,625,313 11,823,522 12,115,004
1. Tài sản cố định hữu hình 15,156,747 15,385,817 10,218,841 10,401,695 10,766,116
- Nguyên giá 28,394,940 29,148,693 14,897,139 15,338,988 16,014,639
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,238,194 -13,762,876 -4,678,298 -4,937,293 -5,248,522
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,574 1,277 1,050 887 852
- Nguyên giá 6,144 5,871 5,792 2,718 2,748
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,569 -4,594 -4,742 -1,831 -1,896
3. Tài sản cố định vô hình 1,832,199 1,942,940 1,405,422 1,420,940 1,348,036
- Nguyên giá 3,682,299 3,868,884 2,741,680 2,842,565 2,862,749
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,850,100 -1,925,945 -1,336,258 -1,421,625 -1,514,713
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,982,982 4,737,864 10,525,099 11,130,698 12,174,748
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,926,770 3,581,129 9,410,218 9,994,655 10,753,093
3. Đầu tư dài hạn khác 3,467,605 3,823,763 3,822,196 3,860,277 4,140,227
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,411,393 -2,667,027 -2,710,090 -2,726,634 -2,721,077
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,915,455 5,749,495 3,399,068 3,413,291 3,365,328
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,112,639 4,200,230 1,748,044 1,772,807 1,758,483
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 626,835 533,535 672,887 705,117 709,748
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,175,981 1,015,730 978,137 935,367 897,096
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 82,738,305 88,089,622 68,586,095 73,563,106 75,329,493
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39,907,781 44,338,155 28,464,058 32,567,425 31,290,111
I. Nợ ngắn hạn 36,285,960 41,552,785 25,696,152 29,194,331 27,787,112
1. Vay và nợ ngắn 16,906,417 19,169,697 14,491,358 16,368,917 14,316,471
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,987,803 3,837,081 1,852,715 2,156,011 1,907,083
4. Người mua trả tiền trước 889,387 761,333 824,581 1,033,356 761,185
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,688,953 2,192,157 930,835 1,241,668 1,545,132
6. Phải trả người lao động 5,855,480 5,678,411 2,381,460 3,349,945 3,633,276
7. Chi phí phải trả 1,288,325 1,843,426 1,297,318 1,226,528 969,039
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 97,275 85,650 72,097 96,626 156,499
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 886,287 1,014,674 605,733 599,147 567,289
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 447,281 578,298 568,429 288,731 289,577
II. Nợ dài hạn 3,621,821 2,785,370 2,767,906 3,373,094 3,503,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 148,624 149,213 144,425 144,842 143,262
4. Vay và nợ dài hạn 2,681,435 1,903,790 1,605,069 2,080,611 2,279,969
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 251,712 198,788 225,409 333,046 302,319
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 382,749 405,858 441,640 468,309 503,779
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 42,830,524 43,751,466 40,122,037 40,995,681 44,039,381
I. Vốn chủ sở hữu 42,827,774 43,748,716 40,122,037 40,995,681 44,039,381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 17,035,071 17,035,071 17,035,071 17,035,071 18,857,276
2. Thặng dư vốn cổ phần 49,713 49,713 49,713 49,713 49,713
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,499,547 3,499,547 855,268 1,043,127 1,043,127
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -27,681 -70,195 -108,259 -131,742 -95,220
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,237,865 1,556,933 1,326,445 1,393,730 1,548,060
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 88,264 88,264 91,014 91,014 91,014
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,905,342 14,324,285 19,702,755 20,370,550 21,379,620
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 2,750 2,750 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,466,278 2,161,349 1,576,182 1,486,455 1,476,946
2. Nguồn kinh phí 2,750 2,750 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,039,652 7,265,098 1,170,029 1,144,217 1,165,791
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 82,738,305 88,089,622 68,586,095 73,563,106 75,329,493