単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,024,694 3,141,003 3,374,739 3,498,405 2,803,844
2. Điều chỉnh cho các khoản 319,557 182,395 455,932 778,176 -317,998
- Khấu hao TSCĐ 644,023 721,995 734,179 799,357 409,926
- Các khoản dự phòng 85,129 57,939 47,499 439,640 67,698
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -71,839 -64,717 29,176 79,771 64,372
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -490,146 -749,583 -588,504 -747,619 -1,039,456
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 152,390 216,761 233,583 207,026 179,461
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,344,250 3,323,398 3,830,670 4,276,580 2,485,846
- Tăng, giảm các khoản phải thu -595,412 -639,697 -532,629 -1,378,491 -884,569
- Tăng, giảm hàng tồn kho -248,649 33,157 23,467 -116,466 -328,180
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,168,678 2,317,741 1,915,125 1,887,405 -2,597,209
- Tăng giảm chi phí trả trước -205,624 -313,739 -155,675 -1,294 -364,231
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -161,803 -177,255 -244,251 -229,166 -156,931
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,286,964 -241,661 -452,247 -266,309 -979,469
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -184,023 -144,386 -40,441 -10,851 -23,071
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,506,904 4,157,557 4,344,020 4,161,410 -2,847,814
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,607,428 -725,599 -830,371 -1,025,175 -589,069
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,212 810 2,510 794 2,081
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,159,338 -14,330,227 -10,246,875 -19,497,963 -8,105,033
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8,175,499 11,476,866 9,706,147 17,046,161 6,907,783
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -94,357 -64,315 -69,458 -415,590 -24,005
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 5,740 17,434 0 359 -710,059
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 279,283 817,640 340,788 563,048 263,408
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,397,389 -2,807,392 -1,097,260 -3,328,366 -2,254,895
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,196,229 3 3 2
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 12,175,547 11,552,806 7,824,890 11,517,570 6,750,788
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,902,261 -7,901,515 -11,220,807 -9,866,402 -4,164,356
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -231 -263 -252 -241 -240
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10 -2,865,470 -6,195 -1,702,079 -3
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4,273,046 1,981,787 -3,402,361 -51,149 2,586,192
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,631,247 3,331,953 -155,601 781,894 -2,516,517
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,315,440 6,755,645 10,019,631 9,853,513 10,522,106
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 71,452 -67,967 -10,518 -95,225 -12,011
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,755,645 10,019,631 9,853,513 10,540,182 7,993,578