単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,374,739 3,498,405 2,803,844 2,910,476 3,055,924
2. Điều chỉnh cho các khoản 455,932 778,176 -317,998 -868,993 -499,304
- Khấu hao TSCĐ 734,179 799,357 409,926 434,701 448,224
- Các khoản dự phòng 47,499 439,640 67,698 -243,981 43,456
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 29,176 79,771 64,372 -40,312 58,250
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -588,504 -747,619 -1,039,456 -1,231,984 -1,269,586
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 233,583 207,026 179,461 212,583 220,352
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,830,670 4,276,580 2,485,846 2,041,483 2,556,621
- Tăng, giảm các khoản phải thu -532,629 -1,378,491 -884,569 -1,122,684 302,387
- Tăng, giảm hàng tồn kho 23,467 -116,466 -328,180 -88,521 -782,451
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,915,125 1,887,405 -2,597,209 1,844,845 379,718
- Tăng giảm chi phí trả trước -155,675 -1,294 -364,231 -594,034 11,237
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -244,251 -229,166 -156,931 -216,107 -193,836
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -452,247 -266,309 -979,469 -71,992 -166,524
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -40,441 -10,851 -23,071 -89,727 -9,508
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,344,020 4,161,410 -2,847,814 1,703,263 2,097,644
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -830,371 -1,025,175 -589,069 -747,414 -692,318
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,510 794 2,081 990 325
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,246,875 -19,497,963 -8,105,033 -8,748,573 -10,475,639
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9,706,147 17,046,161 6,907,783 7,708,478 9,197,542
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -69,458 -415,590 -24,005 -42,206 -279,986
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 359 -710,059 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 340,788 563,048 263,408 503,936 478,630
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,097,260 -3,328,366 -2,254,895 -1,324,789 -1,771,446
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3 3 2 66 108,125
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,824,890 11,517,570 6,750,788 6,873,578 6,412,568
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11,220,807 -9,866,402 -4,164,356 -4,467,518 -8,322,585
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -252 -241 -240 -169 -57
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,195 -1,702,079 -3 -1,712,610 -3,757
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,402,361 -51,149 2,586,192 693,347 -1,805,706
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -155,601 781,894 -2,516,517 1,071,821 -1,479,508
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,019,631 9,853,513 10,522,106 7,993,578 8,843,161
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -10,518 -95,225 -12,011 77 13,689
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,853,513 10,540,182 7,993,578 9,065,476 7,377,342