単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,335,191 7,653,946 9,203,020 11,070,839 13,038,869
2. Điều chỉnh cho các khoản 715,797 1,336,487 1,715,301 2,528,798 1,736,029
- Khấu hao TSCĐ 1,643,909 1,833,134 2,286,549 2,560,061 2,899,525
- Các khoản dự phòng 352,208 859,343 640,146 1,090,451 630,206
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -63,913 7,653 -34,070 46,312 -27,610
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,698,955 -2,009,368 -2,009,973 -1,719,666 -2,575,852
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 482,548 645,726 832,649 551,639 809,760
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,050,988 8,990,433 10,918,321 13,599,636 14,774,899
- Tăng, giảm các khoản phải thu -694,282 -2,095,222 -1,018,724 -1,891,783 -2,814,387
- Tăng, giảm hàng tồn kho -218,232 -497,803 396,161 -244,311 -308,490
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,782,626 1,518,129 1,386,518 3,929,995 2,571,039
- Tăng giảm chi phí trả trước -375,543 -633,951 -66,968 -417,827 -594,701
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -451,556 -641,789 -832,038 -607,155 -812,474
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,045,035 -1,221,846 -971,303 -1,210,832 -2,247,181
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -206,920 -403,637 -291,855 -468,345 -379,701
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5,842,046 5,014,315 9,520,112 12,689,379 10,189,003
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,913,390 -3,186,832 -3,978,558 -4,260,829 -5,150,805
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,867 5,662 29,541 14,227 7,326
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -35,827,119 -32,983,874 -33,536,189 -42,719,960 -56,994,523
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 27,590,010 40,669,116 30,458,251 37,047,149 49,164,793
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -450,879 -545,056 -1,752,308 -1,173,203 -710,700
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 420 94,940 48,102 23,532
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 56,400 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,182,812 1,781,389 2,137,226 1,597,096 2,000,759
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,415,279 5,796,805 -6,547,098 -9,447,417 -11,659,618
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 87,611 77,029 73,051 163,343 1,196,235
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34,463,707 28,120,229 34,271,246 31,902,619 43,070,813
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -26,931,165 -35,740,055 -32,551,882 -30,969,563 -36,890,985
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,306 -8,376 -30,170 -2,305 -987
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,254,184 -2,222,135 -2,930,628 -3,291,860 -4,573,754
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,364,662 -9,773,308 -1,168,384 -2,197,766 2,801,323
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 791,430 1,037,811 1,804,629 1,044,196 1,330,708
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,686,191 5,417,845 6,440,177 8,279,157 9,315,440
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -59,776 -15,479 34,350 -7,912 -105,967
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,417,845 6,440,177 8,279,157 9,315,440 10,540,182