|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,633,001
|
44,030,782
|
52,625,175
|
62,962,652
|
70,207,689
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
-24,261
|
13,483
|
7,274
|
113,858
|
94,864
|
|
Doanh thu thuần
|
35,657,263
|
44,017,299
|
52,617,901
|
62,848,794
|
70,112,826
|
|
Giá vốn hàng bán
|
21,977,258
|
26,620,530
|
32,287,965
|
39,049,042
|
44,217,421
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,680,005
|
17,396,769
|
20,329,936
|
23,799,752
|
25,895,405
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,270,789
|
1,997,974
|
2,336,069
|
1,929,473
|
2,977,156
|
|
Chi phí tài chính
|
1,142,740
|
1,662,722
|
1,718,298
|
1,811,547
|
1,672,045
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
482,548
|
645,726
|
832,649
|
551,639
|
809,759
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,712,000
|
4,633,659
|
5,090,499
|
6,205,378
|
7,580,840
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,554,907
|
6,001,968
|
6,821,500
|
7,079,498
|
7,330,787
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,226,478
|
7,580,790
|
9,111,759
|
11,026,253
|
12,946,913
|
|
Thu nhập khác
|
133,219
|
184,486
|
201,227
|
147,905
|
142,892
|
|
Chi phí khác
|
24,507
|
111,331
|
109,966
|
103,320
|
50,936
|
|
Lợi nhuận khác
|
108,712
|
73,156
|
91,261
|
44,586
|
91,956
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
685,330
|
484,396
|
76,051
|
393,451
|
658,025
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,335,191
|
7,653,946
|
9,203,020
|
11,070,839
|
13,038,869
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
956,801
|
1,190,689
|
1,415,812
|
1,928,633
|
1,918,759
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
33,591
|
-12,765
|
-5,284
|
-277,872
|
-105,413
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
990,392
|
1,177,924
|
1,410,528
|
1,650,760
|
1,813,346
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,344,799
|
6,476,022
|
7,792,492
|
9,420,079
|
11,225,523
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,012,264
|
1,181,005
|
1,321,969
|
1,571,043
|
1,856,213
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,332,535
|
5,295,017
|
6,470,522
|
7,849,035
|
9,369,310
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|