|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
125,221
|
120,065
|
154,620
|
130,518
|
128,876
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
58,519
|
55,769
|
62,517
|
30,550
|
27,432
|
|
1. Tiền
|
28,519
|
40,769
|
47,517
|
15,550
|
12,432
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,891
|
33,304
|
39,054
|
43,051
|
33,961
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,742
|
29,673
|
32,834
|
34,669
|
11,247
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,461
|
1,973
|
3,802
|
6,737
|
4,756
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,419
|
5,044
|
5,970
|
5,196
|
21,638
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,730
|
-3,386
|
-3,551
|
-3,551
|
-3,680
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32,346
|
13,193
|
33,332
|
36,898
|
42,053
|
|
1. Hàng tồn kho
|
32,346
|
13,193
|
33,332
|
36,898
|
42,053
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,465
|
4,800
|
6,717
|
7,020
|
12,431
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,050
|
4,800
|
6,717
|
7,020
|
9,617
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
414
|
0
|
0
|
0
|
2,415
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
399
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
169,077
|
176,954
|
181,218
|
183,160
|
211,729
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
332
|
332
|
332
|
332
|
332
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
332
|
332
|
332
|
332
|
332
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
158,643
|
152,865
|
156,024
|
150,632
|
172,060
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
153,991
|
148,744
|
152,435
|
147,204
|
166,786
|
|
- Nguyên giá
|
596,592
|
598,307
|
610,851
|
614,399
|
643,518
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-442,601
|
-449,563
|
-458,416
|
-467,195
|
-476,732
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,653
|
4,121
|
3,589
|
3,427
|
5,274
|
|
- Nguyên giá
|
15,804
|
15,804
|
15,804
|
16,190
|
18,591
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,152
|
-11,684
|
-12,216
|
-12,763
|
-13,317
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,195
|
15,448
|
16,288
|
23,771
|
32,924
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,195
|
15,448
|
16,288
|
23,771
|
32,924
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
294,298
|
297,019
|
335,838
|
313,678
|
340,605
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
106,029
|
108,047
|
169,443
|
141,377
|
152,992
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
101,946
|
103,992
|
167,799
|
139,733
|
152,134
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,943
|
3,707
|
4,943
|
3,707
|
3,169
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
53,658
|
46,971
|
67,440
|
17,383
|
64,707
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
513
|
1,582
|
1,225
|
903
|
776
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,109
|
2,416
|
7,231
|
3,937
|
5,814
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,915
|
5,275
|
10,582
|
13,755
|
13,077
|
|
7. Chi phí phải trả
|
283
|
0
|
8
|
35,076
|
1,057
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
21,519
|
43,163
|
72,916
|
62,469
|
61,650
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,083
|
4,055
|
1,644
|
1,644
|
858
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
616
|
588
|
649
|
648
|
560
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,467
|
3,467
|
996
|
996
|
299
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
188,269
|
188,972
|
166,395
|
172,301
|
187,613
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
188,269
|
188,972
|
166,395
|
172,301
|
187,613
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
44,006
|
44,006
|
52,343
|
52,343
|
52,343
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
49,263
|
49,967
|
19,051
|
24,958
|
40,270
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,005
|
879
|
3,455
|
2,502
|
1,884
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
294,298
|
297,019
|
335,838
|
313,678
|
340,605
|