|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
230,949
|
225,531
|
257,468
|
204,569
|
234,240
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-137,911
|
-165,100
|
-176,710
|
-141,303
|
-129,716
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-13,487
|
-16,289
|
-20,368
|
-25,241
|
-18,806
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-122
|
-100
|
-76
|
-215
|
-293
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,019
|
-10,524
|
-7,238
|
-9,058
|
-4,418
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
180
|
16
|
132
|
257
|
199
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-64,909
|
-65,427
|
-55,771
|
-22,046
|
-79,008
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,680
|
-31,894
|
-2,564
|
6,963
|
2,198
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
17
|
880
|
320
|
303
|
9,606
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
224
|
155
|
216
|
188
|
244
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
241
|
1,035
|
536
|
490
|
9,850
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
163
|
285
|
266
|
37
|
95
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,335
|
-1,393
|
-1,356
|
-1,342
|
-19,221
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,173
|
-1,109
|
-1,089
|
-1,305
|
-19,126
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,749
|
-31,968
|
-3,117
|
6,148
|
-7,078
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
55,769
|
62,517
|
30,550
|
27,432
|
33,580
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
62,517
|
30,550
|
27,432
|
33,580
|
26,502
|