単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 244,590 205,501 230,949 225,531 257,468
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -165,343 -140,712 -137,911 -165,100 -176,710
3. Tiền chi trả cho người lao động -16,638 -25,914 -13,487 -16,289 -20,368
4. Tiền chi trả lãi vay -167 -143 -122 -100 -76
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5,273 -9,594 -7,019 -10,524 -7,238
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 251 272 180 16 132
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -57,830 -31,358 -64,909 -65,427 -55,771
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -410 -1,949 7,680 -31,894 -2,564
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 16 283 17 880 320
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 238 169 224 155 216
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 254 452 241 1,035 536
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 130 30 163 285 266
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,342 -1,284 -1,335 -1,393 -1,356
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,212 -1,254 -1,173 -1,109 -1,089
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,368 -2,750 6,749 -31,968 -3,117
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 59,887 58,519 55,769 62,517 30,550
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 58,519 55,769 62,517 30,550 27,432