単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 170,956 165,982 170,859 160,809 173,029
Các khoản giảm trừ doanh thu 60 57 96 381 70
Doanh thu thuần 170,897 165,925 170,764 160,428 172,959
Giá vốn hàng bán 91,730 100,064 97,564 103,663 102,249
Lợi nhuận gộp 79,167 65,861 73,199 56,765 70,710
Doanh thu hoạt động tài chính 409 155 453 188 489
Chi phí tài chính 126 88 78 208 293
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 34,018 36,391 29,690 31,477 33,799
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,501 22,610 25,067 24,819 23,753
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,931 6,929 18,818 448 13,354
Thu nhập khác 504 502 540 496 517
Chi phí khác 326 9 33 0 143
Lợi nhuận khác 178 493 507 496 373
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,109 7,422 19,325 944 13,727
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,709 1,516 4,012 224 2,780
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,709 1,516 4,012 224 2,780
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,401 5,906 15,312 720 10,947
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,401 5,906 15,312 720 10,947
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)