|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
165,982
|
170,859
|
160,809
|
173,029
|
168,175
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
57
|
96
|
381
|
70
|
136
|
|
Doanh thu thuần
|
165,925
|
170,764
|
160,428
|
172,959
|
168,040
|
|
Giá vốn hàng bán
|
100,064
|
97,564
|
103,663
|
102,249
|
104,571
|
|
Lợi nhuận gộp
|
65,861
|
73,199
|
56,765
|
70,710
|
63,469
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
155
|
453
|
188
|
489
|
397
|
|
Chi phí tài chính
|
88
|
78
|
208
|
293
|
301
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
36,391
|
29,690
|
31,477
|
33,799
|
38,813
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,610
|
25,067
|
24,819
|
23,753
|
27,873
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,929
|
18,818
|
448
|
13,354
|
-3,121
|
|
Thu nhập khác
|
502
|
540
|
496
|
517
|
7,215
|
|
Chi phí khác
|
9
|
33
|
0
|
143
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
493
|
507
|
496
|
373
|
7,215
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,422
|
19,325
|
944
|
13,727
|
4,094
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,516
|
4,012
|
224
|
2,780
|
854
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,516
|
4,012
|
224
|
2,780
|
854
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,906
|
15,312
|
720
|
10,947
|
3,241
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,906
|
15,312
|
720
|
10,947
|
3,241
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|