単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14,319,377 15,566,311 20,322,414 32,148,507 21,459,970
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,118,009 3,408,117 4,991,773 3,332,347 4,068,774
1. Tiền 1,409,463 1,797,546 1,976,404 1,539,601 2,253,158
2. Các khoản tương đương tiền 708,547 1,610,571 3,015,369 1,792,746 1,815,616
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,909,995 2,009,211 3,300,003 5,873,545 4,129,737
1. Đầu tư ngắn hạn 0 728,332 205,201 806,291 549,823
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -14,438 -46,922 -31,930
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,299,262 4,592,721 2,602,316 7,619,408 1,891,326
1. Phải thu khách hàng 1,101,859 1,163,150 994,558 1,098,174 1,387,383
2. Trả trước cho người bán 521,261 664,100 504,110 5,810,684 412,235
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 766,121 2,727,365 1,077,408 1,065,656 468,909
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -347,153 -362,344 -374,209 -355,106 -377,201
IV. Tổng hàng tồn kho 5,102,614 4,696,967 8,675,920 14,429,941 10,476,212
1. Hàng tồn kho 5,301,848 4,895,536 8,903,613 14,588,408 10,635,753
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -199,233 -198,568 -227,693 -158,467 -159,541
V. Tài sản ngắn hạn khác 889,497 859,295 752,403 893,267 893,921
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 95,883 61,541 31,427 89,972 79,872
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 757,210 764,214 706,245 570,221 569,887
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 36,403 33,540 14,731 131,232 129,870
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 101,842 114,291
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24,141,935 25,829,474 26,512,445 29,312,265 35,949,783
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,075,148 1,811,070 1,745,463 1,227,458 1,233,952
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 4,267 6,996 4,267 4,267 2,022
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,151,944 1,148,822 1,068,793 1,312,819 1,311,552
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -81,063 -81,063 -81,063 -89,628 -79,621
II. Tài sản cố định 11,711,199 11,571,809 11,325,246 11,141,958 10,966,989
1. Tài sản cố định hữu hình 10,866,192 10,706,426 10,476,770 10,234,055 10,066,777
- Nguyên giá 21,359,031 21,408,775 21,415,119 21,398,687 21,488,719
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,492,839 -10,702,349 -10,938,348 -11,164,632 -11,421,942
2. Tài sản cố định thuê tài chính 264,174 290,732 280,254 345,713 343,797
- Nguyên giá 306,721 345,723 284,454 359,998 373,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,547 -54,991 -4,200 -14,285 -29,503
3. Tài sản cố định vô hình 580,834 574,651 568,221 562,190 556,415
- Nguyên giá 843,051 842,738 842,738 842,738 843,278
- Giá trị hao mòn lũy kế -262,217 -268,087 -274,517 -280,548 -286,863
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,485,142 2,680,601 2,576,353 2,554,264 2,512,707
- Nguyên giá 14,378,024 14,766,411 15,014,085 5,855,582 3,760,385
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,892,882 -12,085,810 -12,437,732 -3,301,318 -1,247,679
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 964,229 1,651,137 1,669,535 10,577,740 17,345,996
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 833,498 1,518,982 1,538,804 9,658,738 16,417,088
3. Đầu tư dài hạn khác 198,074 198,074 198,074 198,074 198,074
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -69,096 -67,671 -69,096 -69,596 -69,596
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,832,449 1,821,392 2,017,722 1,687,559 1,627,923
1. Chi phí trả trước dài hạn 799,486 825,254 1,090,554 822,431 793,736
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 20,145 22,529 10,163 2,771 13,181
3. Tài sản dài hạn khác 4,663 4,557 4,847 4,847 4,847
VI. Lợi thế thương mại 1,008,155 969,053 912,157 857,511 816,159
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 38,461,312 41,395,785 46,834,860 61,460,772 57,409,753
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20,263,981 23,149,975 27,874,375 39,028,249 34,792,094
I. Nợ ngắn hạn 9,038,338 11,323,766 12,127,178 15,882,019 13,675,195
1. Vay và nợ ngắn 3,259,267 5,130,709 5,856,459 6,635,959 6,301,551
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,851,269 1,828,125 1,911,650 1,809,782 1,860,975
4. Người mua trả tiền trước 1,214,860 1,421,956 1,398,117 4,533,275 1,497,450
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 360,692 346,660 494,893 209,279 442,049
6. Phải trả người lao động 256,423 339,143 415,949 213,181 274,022
7. Chi phí phải trả 1,335,373 1,409,590 1,308,078 1,502,444 1,691,263
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 353,631 456,232 309,714 506,184 1,090,261
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 31,401 30,039 33,913 52,506 33,132
II. Nợ dài hạn 11,225,644 11,826,209 15,747,197 23,146,230 21,116,899
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 14,308
3. Phải trả dài hạn khác 169,052 136,808 114,329 70,873 68,168
4. Vay và nợ dài hạn 6,794,208 7,408,010 11,623,954 19,158,461 17,225,203
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 679,482 700,070 747,795 743,781 736,901
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 453,973 457,544 159,185 162,924 155,350
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 18,197,331 18,245,809 18,960,485 22,432,523 22,617,659
I. Vốn chủ sở hữu 18,159,305 18,208,262 18,923,416 22,432,523 22,617,659
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7,900,000 7,900,000 7,900,000 8,900,000 8,900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 1,878,881 1,878,628
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 36,591 35,635
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 28,598 31,218 30,495 34,512 31,486
7. Quỹ đầu tư phát triển 664,042 664,042 664,042 679,739 783,051
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 456,710 456,710 456,710 456,710 456,710
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 487,540 497,968 537,951 321,665 502,447
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 38,026 37,547 37,069 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 268,351 261,495 254,837 244,047 295,596
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 38,026 37,547 37,069 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,622,414 8,658,323 9,334,217 10,124,425 10,029,701
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 38,461,312 41,395,785 46,834,860 61,460,772 57,409,753