単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,011,153 3,519,273 3,694,659 4,290,270 3,591,194
Các khoản giảm trừ doanh thu 26,451 13,967 186,105 -19,620 55,139
Doanh thu thuần 2,984,702 3,505,306 3,508,554 4,309,890 3,536,055
Giá vốn hàng bán 2,133,861 2,228,956 2,742,807 2,873,457 2,585,364
Lợi nhuận gộp 850,841 1,276,350 765,747 1,436,433 950,691
Doanh thu hoạt động tài chính 60,128 110,069 64,565 132,136 108,096
Chi phí tài chính 152,694 70,552 128,521 370,852 474,460
Trong đó: Chi phí lãi vay 126,418 140,183 153,899 190,829 297,868
Chi phí bán hàng 173,576 241,949 250,648 254,637 199,911
Chi phí quản lý doanh nghiệp 251,740 232,267 295,435 338,069 273,742
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 327,573 838,667 160,524 612,314 117,061
Thu nhập khác 2,873 36,516 27,587 78,044 15,057
Chi phí khác 5,446 9,763 22,898 19,010 13,077
Lợi nhuận khác -2,573 26,753 4,690 59,034 1,980
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5,386 -2,985 4,816 7,304 6,387
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 325,000 865,420 165,213 671,348 119,041
Chi phí thuế TNDN hiện hành 97,442 161,553 50,906 208,627 97,019
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 15,763 27,802 18,204 60,090 9,429
Chi phí thuế TNDN 113,205 189,355 69,110 268,717 106,448
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 211,795 676,065 96,104 402,631 12,593
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 120,763 356,933 68,918 361,272 212,547
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 91,032 319,133 27,186 41,359 -199,954
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)