単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,694,659 4,290,270 3,591,194 4,885,590 4,220,699
Các khoản giảm trừ doanh thu 186,105 -19,620 55,139 103,936 117,030
Doanh thu thuần 3,508,554 4,309,890 3,536,055 4,781,654 4,103,669
Giá vốn hàng bán 2,742,807 2,873,457 2,585,364 3,262,094 2,789,555
Lợi nhuận gộp 765,747 1,436,433 950,691 1,519,560 1,314,114
Doanh thu hoạt động tài chính 64,565 132,136 108,096 416,955 121,554
Chi phí tài chính 128,521 370,852 474,460 423,271 399,228
Trong đó: Chi phí lãi vay 153,899 190,829 297,868 372,625 419,542
Chi phí bán hàng 250,648 254,637 199,911 203,920 271,303
Chi phí quản lý doanh nghiệp 295,435 338,069 273,742 293,069 293,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 160,524 612,314 117,061 1,048,016 485,041
Thu nhập khác 27,587 78,044 15,057 40,495 101,953
Chi phí khác 22,898 19,010 13,077 18,445 8,805
Lợi nhuận khác 4,690 59,034 1,980 22,050 93,148
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,816 7,304 6,387 31,761 13,411
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 165,213 671,348 119,041 1,070,066 578,189
Chi phí thuế TNDN hiện hành 50,906 208,627 97,019 253,820 168,942
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 18,204 60,090 9,429 -17,291 57,964
Chi phí thuế TNDN 69,110 268,717 106,448 236,530 226,906
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 96,104 402,631 12,593 833,536 351,283
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 68,918 361,272 212,547 512,241 388,569
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,186 41,359 -199,954 321,295 -37,286
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)