|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,011,153
|
3,519,273
|
3,694,659
|
4,290,270
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
26,451
|
13,967
|
186,105
|
-19,620
|
|
Doanh thu thuần
|
2,984,702
|
3,505,306
|
3,508,554
|
4,309,890
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,133,861
|
2,228,956
|
2,742,807
|
2,873,457
|
|
Lợi nhuận gộp
|
850,841
|
1,276,350
|
765,747
|
1,436,433
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
60,128
|
110,069
|
64,565
|
132,136
|
|
Chi phí tài chính
|
152,694
|
70,552
|
128,521
|
370,852
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
126,418
|
140,183
|
153,899
|
190,829
|
|
Chi phí bán hàng
|
173,576
|
241,949
|
250,648
|
254,637
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
251,740
|
232,267
|
295,435
|
338,069
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
327,573
|
838,667
|
160,524
|
612,314
|
|
Thu nhập khác
|
2,873
|
36,516
|
27,587
|
78,044
|
|
Chi phí khác
|
5,446
|
9,763
|
22,898
|
19,010
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,573
|
26,753
|
4,690
|
59,034
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-5,386
|
-2,985
|
4,816
|
7,304
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
325,000
|
865,420
|
165,213
|
671,348
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
97,442
|
161,553
|
50,906
|
208,627
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
15,763
|
27,802
|
18,204
|
60,090
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
113,205
|
189,355
|
69,110
|
268,717
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
211,795
|
676,065
|
96,104
|
402,631
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
120,763
|
356,933
|
68,918
|
361,272
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
91,032
|
319,133
|
27,186
|
41,359
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|