単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 325,000 865,420 165,213 671,348 119,041
2. Điều chỉnh cho các khoản 977,820 122,556 831,736 900,345 898,028
- Khấu hao TSCĐ 946,661 295,428 513,616 924,264 611,081
- Các khoản dự phòng -38,681 117,781 21,781 -237,631 -20,036
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5,701 8,321 -7,705 -5,098 61,276
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -50,878 -392,404 150,146 27,981 -52,161
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 126,418 140,183 153,899 190,829 297,868
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -46,753 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,302,819 987,976 996,950 1,571,694 1,017,068
- Tăng, giảm các khoản phải thu 123,790 -37,216 -2,050,643 455,560 -168,706
- Tăng, giảm hàng tồn kho -218,432 127,757 397,821 220,547 248,430
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -647,410 186,653 1,097,031 -412,535 -591,338
- Tăng giảm chi phí trả trước -40,969 -216,000 98,856 -235,177 -59,364
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -728,332 523,131
- Tiền lãi vay phải trả -122,093 -110,316 -173,900 -133,520 -263,161
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -315,185 -3,890 -85,412 -42,713 -383,227
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -28,611 -39,845 4,861 -8,567 -16,767
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 53,910 895,119 -442,768 1,938,420 -217,064
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,202,377 -1,039,837 -794,896 -1,034,292 -456,804
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 76 10,467 -9,414 2,196 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,477,061 -1,806,581 -954,437 863,349 -2,741,180
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,398,614 328,146 2,679,705 -2,285,229 552,865
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -881,559 705,495 -1,834,952 -122,806 -13,419,062
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 2,839,199
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 74,628 -63,759 196,885 69,943 97,979
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,087,679 -1,866,068 -717,109 -2,506,838 -13,127,002
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3 -3 0 0 3,475,402
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,305,162 3,059,586 5,575,951 5,940,681 13,182,185
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,989,166 -2,407,662 -2,992,610 -3,275,853 -4,928,914
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -18,407 -20,363 -21,474 -15,879 -18,775
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 8,750 -44,622 -116,383 -492,552 -29,198
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,306,342 586,936 2,445,484 2,156,397 11,680,699
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -727,427 -384,013 1,285,607 1,587,978 -1,663,367
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,216,476 2,491,015 2,118,009 3,408,117 4,992,456
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,966 11,007 4,502 -4,323 3,258
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,491,015 2,118,009 3,408,117 4,991,773 3,332,347