|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
865,420
|
165,213
|
671,348
|
119,041
|
1,058,293
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
122,556
|
831,736
|
900,345
|
898,028
|
327,531
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
295,428
|
513,616
|
924,264
|
611,081
|
115,216
|
|
- Các khoản dự phòng
|
117,781
|
21,781
|
-237,631
|
-20,036
|
-26,908
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
8,321
|
-7,705
|
-5,098
|
61,276
|
16,337
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-392,404
|
150,146
|
27,981
|
-52,161
|
-149,738
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
140,183
|
153,899
|
190,829
|
297,868
|
372,625
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-46,753
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
987,976
|
996,950
|
1,571,694
|
1,017,068
|
1,385,824
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-37,216
|
-2,050,643
|
455,560
|
-168,706
|
344,963
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
127,757
|
397,821
|
220,547
|
248,430
|
-1,291,937
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
186,653
|
1,097,031
|
-412,535
|
-591,338
|
1,043,817
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-216,000
|
98,856
|
-235,177
|
-59,364
|
22,159
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-728,332
|
523,131
|
|
237,286
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-110,316
|
-173,900
|
-133,520
|
-263,161
|
-174,469
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,890
|
-85,412
|
-42,713
|
-383,227
|
-4,999
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-39,845
|
4,861
|
-8,567
|
-16,767
|
-51,528
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
895,119
|
-442,768
|
1,938,420
|
-217,064
|
1,511,117
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,039,837
|
-794,896
|
-1,034,292
|
-456,804
|
-456,803
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
10,467
|
-9,414
|
2,196
|
0
|
72,050
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,806,581
|
-954,437
|
863,349
|
-2,741,180
|
156,710
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
328,146
|
2,679,705
|
-2,285,229
|
552,865
|
1,200,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
705,495
|
-1,834,952
|
-122,806
|
-13,419,062
|
-1,158,229
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
2,839,199
|
23,802
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-63,759
|
196,885
|
69,943
|
97,979
|
112,105
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,866,068
|
-717,109
|
-2,506,838
|
-13,127,002
|
-50,364
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
-3
|
0
|
0
|
3,475,402
|
-596,774
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,059,586
|
5,575,951
|
5,940,681
|
13,182,185
|
4,285,421
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,407,662
|
-2,992,610
|
-3,275,853
|
-4,928,914
|
-4,276,101
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-20,363
|
-21,474
|
-15,879
|
-18,775
|
-39,876
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-44,622
|
-116,383
|
-492,552
|
-29,198
|
-42,134
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
586,936
|
2,445,484
|
2,156,397
|
11,680,699
|
-669,464
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-384,013
|
1,285,607
|
1,587,978
|
-1,663,367
|
791,289
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,491,015
|
2,118,009
|
3,408,117
|
4,992,456
|
3,332,347
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
11,007
|
4,502
|
-4,323
|
3,258
|
-3,105
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,118,009
|
3,408,117
|
4,991,773
|
3,332,347
|
4,068,774
|