|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,421,015
|
1,625,095
|
2,026,981
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,269,840
|
2,610,878
|
2,832,457
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,597,039
|
2,517,975
|
2,679,969
|
|
- Các khoản dự phòng
|
68,805
|
-67,011
|
-136,751
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
12,801
|
5,527
|
-10,182
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-127,558
|
-450,959
|
-265,155
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
618,753
|
565,346
|
611,329
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
100,000
|
40,000
|
-46,753
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,690,855
|
4,235,973
|
4,859,439
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
47,224
|
-214,034
|
-1,508,509
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-587,508
|
474,259
|
527,693
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,097,059
|
860,081
|
223,740
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
35,324
|
54,363
|
-393,291
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
300,000
|
|
-205,201
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-604,835
|
-582,595
|
-539,829
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-255,369
|
-470,550
|
-447,199
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-75,858
|
-118,846
|
-72,162
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,452,775
|
4,238,651
|
2,444,680
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,787,695
|
-3,146,661
|
-4,071,402
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,987
|
336
|
3,325
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,408,882
|
-2,731,074
|
-3,374,729
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
139,300
|
1,588,554
|
2,121,236
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-897,515
|
-512,586
|
-2,133,822
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
2,295,586
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
472,056
|
147,380
|
277,698
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,480,749
|
-2,358,464
|
-7,177,695
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
294,050
|
3
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11,662,580
|
9,285,002
|
17,881,380
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,975,683
|
-9,594,610
|
-10,665,291
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-59,843
|
-69,177
|
-76,123
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-980,217
|
-387,910
|
-644,806
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,940,888
|
-766,692
|
6,495,159
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-87,086
|
1,113,496
|
1,762,145
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,163,841
|
2,080,053
|
3,216,476
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3,299
|
22,927
|
13,152
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,080,053
|
3,216,476
|
4,991,773
|