|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,285,764
|
12,857,778
|
14,515,355
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
148,649
|
145,127
|
206,903
|
|
Doanh thu thuần
|
14,137,115
|
12,712,652
|
14,308,452
|
|
Giá vốn hàng bán
|
10,308,132
|
9,030,389
|
9,979,082
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,828,983
|
3,682,263
|
4,329,370
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
156,987
|
641,725
|
366,898
|
|
Chi phí tài chính
|
689,685
|
769,361
|
722,619
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
618,753
|
565,346
|
611,329
|
|
Chi phí bán hàng
|
812,836
|
862,278
|
920,810
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,016,418
|
1,045,173
|
1,117,511
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,466,164
|
1,572,472
|
1,939,077
|
|
Thu nhập khác
|
36,782
|
155,469
|
145,022
|
|
Chi phí khác
|
81,931
|
102,846
|
57,118
|
|
Lợi nhuận khác
|
-45,149
|
52,623
|
87,904
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-866
|
-74,703
|
3,749
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,421,015
|
1,625,095
|
2,026,981
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
429,856
|
496,251
|
518,527
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
9,299
|
30,092
|
121,860
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
439,156
|
526,343
|
640,386
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
981,860
|
1,098,752
|
1,386,595
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
541,352
|
558,729
|
907,886
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
440,507
|
540,023
|
478,709
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|