|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32,354
|
31,651
|
17,151
|
7,691
|
22,408
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,234
|
-2,669
|
-2,979
|
-1,402
|
-5,140
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,396
|
5,398
|
5,063
|
5,010
|
4,302
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,507
|
74
|
1,075
|
769
|
-50
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,291
|
-8,205
|
-9,439
|
-7,326
|
-9,445
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
168
|
64
|
322
|
145
|
53
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
31,119
|
28,982
|
14,172
|
6,289
|
17,268
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
21,270
|
-7,487
|
3,529
|
-5,475
|
4,883
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,046
|
1,308
|
-7,695
|
13,672
|
14,095
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,567
|
5,381
|
-5,357
|
-1,563
|
-413
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8
|
-251
|
-55
|
1,019
|
-375
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-168
|
-64
|
-322
|
-145
|
-53
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,005
|
-5,022
|
-5,847
|
-2,341
|
-2,102
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
38
|
10
|
37
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7
|
-61
|
-25
|
-41
|
-5
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
47,696
|
22,822
|
-1,590
|
11,453
|
33,297
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-987
|
-1,734
|
-1,589
|
-35
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
45
|
|
|
0
|
14
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-183,000
|
-199,000
|
-133,000
|
-147,300
|
-196,778
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
85,250
|
207,000
|
142,500
|
139,403
|
159,197
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-250
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,629
|
7,933
|
7,345
|
8,488
|
7,587
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-95,313
|
14,199
|
15,256
|
556
|
-29,980
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
10,812
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
25,149
|
4,062
|
15,676
|
11,239
|
4,157
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-25,149
|
-4,062
|
-15,676
|
-11,239
|
-4,157
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7,750
|
-42,900
|
-8,250
|
-16,500
|
-5,775
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3,062
|
-42,900
|
-8,250
|
-16,500
|
-5,775
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-44,555
|
-5,879
|
5,416
|
-4,491
|
-2,459
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
55,939
|
11,384
|
5,505
|
10,921
|
6,430
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,384
|
5,505
|
10,921
|
6,430
|
3,971
|