単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 32,354 31,651 17,151 7,691 22,408
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,234 -2,669 -2,979 -1,402 -5,140
- Khấu hao TSCĐ 4,396 5,398 5,063 5,010 4,302
- Các khoản dự phòng -1,507 74 1,075 769 -50
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,291 -8,205 -9,439 -7,326 -9,445
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 168 64 322 145 53
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 31,119 28,982 14,172 6,289 17,268
- Tăng, giảm các khoản phải thu 21,270 -7,487 3,529 -5,475 4,883
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,046 1,308 -7,695 13,672 14,095
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,567 5,381 -5,357 -1,563 -413
- Tăng giảm chi phí trả trước 8 -251 -55 1,019 -375
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -168 -64 -322 -145 -53
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,005 -5,022 -5,847 -2,341 -2,102
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 38 10 37 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7 -61 -25 -41 -5
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 47,696 22,822 -1,590 11,453 33,297
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -987 -1,734 -1,589 -35 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 45 0 14
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -183,000 -199,000 -133,000 -147,300 -196,778
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 85,250 207,000 142,500 139,403 159,197
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -250 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,629 7,933 7,345 8,488 7,587
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -95,313 14,199 15,256 556 -29,980
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 10,812 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 25,149 4,062 15,676 11,239 4,157
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -25,149 -4,062 -15,676 -11,239 -4,157
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,750 -42,900 -8,250 -16,500 -5,775
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,062 -42,900 -8,250 -16,500 -5,775
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -44,555 -5,879 5,416 -4,491 -2,459
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,939 11,384 5,505 10,921 6,430
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,384 5,505 10,921 6,430 3,971