|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
123
|
53,760
|
76,110
|
106,109
|
65,628
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-2,832
|
-4,335
|
-2,982
|
-3,660
|
-2,705
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,926
|
-3,981
|
-2,447
|
-3,037
|
-3,058
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-1,910
|
-3,458
|
-1,500
|
-2,187
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,699
|
379
|
114
|
52
|
5,941
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-15,555
|
-13,636
|
-12,476
|
-16,611
|
-82,158
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-16,491
|
30,278
|
54,861
|
81,352
|
-18,539
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,064
|
-2,132
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-20,000
|
-44,000
|
-65,000
|
-36,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
18,000
|
|
9,435
|
49,000
|
60,332
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-34,360
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
161
|
4
|
113
|
1,145
|
335
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
17,097
|
-22,128
|
-34,452
|
-49,215
|
24,668
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
15,000
|
10,000
|
10,000
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12,918
|
-27,918
|
-32,918
|
-12,918
|
-9,912
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,082
|
-17,918
|
-22,918
|
-12,918
|
-9,912
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,688
|
-9,769
|
-2,509
|
19,220
|
-3,783
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12,556
|
15,253
|
5,484
|
2,437
|
21,669
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15,244
|
5,484
|
2,975
|
21,657
|
17,886
|