単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,060 48,796 54,440 52,740 74,374
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 78,060 48,796 54,440 52,740 74,374
Giá vốn hàng bán 20,113 19,986 19,468 25,145 25,698
Lợi nhuận gộp 57,947 28,810 34,972 27,595 48,676
Doanh thu hoạt động tài chính -71 4 585 751 434
Chi phí tài chính 2,902 3,558 3,834 3,162 3,283
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,902 3,558 3,834 3,162 3,283
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,715 2,014 1,758 1,823 2,351
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51,259 23,242 29,965 23,361 43,476
Thu nhập khác 112 195 0 0
Chi phí khác 45 2 15 4 1
Lợi nhuận khác 67 193 -15 -4 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 51,326 23,435 29,950 23,357 43,476
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,566 1,172 1,497 1,170 2,166
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,566 1,172 1,497 1,170 2,166
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 48,760 22,263 28,452 22,186 41,310
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 48,760 22,263 28,452 22,186 41,310
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)