単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,440 52,740 74,374 51,066 45,159
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 54,440 52,740 74,374 51,066 45,159
Giá vốn hàng bán 19,468 25,145 25,698 19,576 20,550
Lợi nhuận gộp 34,972 27,595 48,676 31,489 24,609
Doanh thu hoạt động tài chính 585 751 434 173 3,314
Chi phí tài chính 3,834 3,162 3,283 2,876 3,527
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,834 3,162 3,283 2,876 3,526
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,758 1,823 2,351 2,544 1,928
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,965 23,361 43,476 26,242 22,468
Thu nhập khác 0 0 0 207
Chi phí khác 15 4 1 20
Lợi nhuận khác -15 -4 -1 0 186
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,950 23,357 43,476 26,242 22,655
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,497 1,170 2,166 5,248 4,531
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,497 1,170 2,166 5,248 4,531
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,452 22,186 41,310 20,993 18,124
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,452 22,186 41,310 20,993 18,124
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)