単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127,635 153,368 168,660 174,395 165,543
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,070 1,779 2,107 2,456 2,697
Doanh thu thuần 126,565 151,589 166,554 171,939 162,846
Giá vốn hàng bán 97,609 109,287 131,538 132,419 122,438
Lợi nhuận gộp 28,957 42,302 35,016 39,520 40,408
Doanh thu hoạt động tài chính 2,084 2,876 5,231 3,061 3,163
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 16,347 19,858 21,753 22,950 22,644
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,830 12,261 11,014 11,714 12,321
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,864 13,059 7,480 7,918 8,606
Thu nhập khác 0 165 88 27 134
Chi phí khác 170 0 0 0 0
Lợi nhuận khác -170 165 87 27 134
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,694 13,224 7,567 7,944 8,740
Chi phí thuế TNDN hiện hành 543 2,693 1,561 1,637 1,796
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 543 2,693 1,561 1,637 1,796
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,151 10,531 6,006 6,308 6,944
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,151 10,531 6,006 6,308 6,944
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)