単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,031 26,565 26,724 72,600 66,450
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,955 620 52 3,172 3,868
Doanh thu thuần 62,076 25,945 26,671 69,428 62,582
Giá vốn hàng bán 46,692 22,617 21,649 47,287 44,363
Lợi nhuận gộp 15,384 3,328 5,022 22,142 18,219
Doanh thu hoạt động tài chính 310 2,224 67 649 203
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 8,176 4,119 3,107 10,927 8,124
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,009 2,877 2,884 3,237 4,337
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,509 -1,443 -902 8,627 5,962
Thu nhập khác 14 105 0 29
Chi phí khác
Lợi nhuận khác 14 105 0 29
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,523 -1,339 -902 8,627 5,991
Chi phí thuế TNDN hiện hành 905 -220 1,545 1,198
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 905 -220 0 1,545 1,198
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,619 -1,119 -902 7,082 4,793
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,619 -1,119 -902 7,082 4,793
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)