単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,263 62,918 31,660 14,536 60,410
Các khoản giảm trừ doanh thu 126 1,411 758 27 94
Doanh thu thuần 65,137 61,507 30,902 14,509 60,316
Giá vốn hàng bán 45,654 46,939 27,907 12,088 41,041
Lợi nhuận gộp 19,483 14,568 2,994 2,421 19,275
Doanh thu hoạt động tài chính 223 918 1,919 137 491
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 9,105 6,347 5,631 1,881 8,468
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,814 3,196 2,063 1,595 4,840
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,786 5,942 -2,782 -918 6,458
Thu nhập khác 27 0 15
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 27 0 15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,786 5,942 -2,755 -918 6,473
Chi phí thuế TNDN hiện hành 951 1,188 -503 0 1,111
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 951 1,188 -503 0 1,111
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,834 4,753 -2,252 -918 5,362
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,834 4,753 -2,252 -918 5,362
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)