単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,536 60,410 64,031 26,565 26,724
Các khoản giảm trừ doanh thu 27 94 1,955 620 52
Doanh thu thuần 14,509 60,316 62,076 25,945 26,671
Giá vốn hàng bán 12,088 41,041 46,692 22,617 21,649
Lợi nhuận gộp 2,421 19,275 15,384 3,328 5,022
Doanh thu hoạt động tài chính 137 491 310 2,224 67
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 1,881 8,468 8,176 4,119 3,107
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,595 4,840 3,009 2,877 2,884
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -918 6,458 4,509 -1,443 -902
Thu nhập khác 0 15 14 105 0
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 0 15 14 105 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -918 6,473 4,523 -1,339 -902
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,111 905 -220
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 1,111 905 -220 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -918 5,362 3,619 -1,119 -902
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -918 5,362 3,619 -1,119 -902
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)