単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,439 12,545 11,382 11,009 11,514
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 0 0
Doanh thu thuần 23,439 12,543 11,382 11,009 11,514
Giá vốn hàng bán 14,238 3,344 2,511 5,326 5,878
Lợi nhuận gộp 9,201 9,200 8,871 5,683 5,636
Doanh thu hoạt động tài chính 782 857 887 670 869
Chi phí tài chính 2,160 2,184 2,586 2,520 2,410
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,160 2,184 2,586 2,520
Chi phí bán hàng 1,588 1,388 1,533 550 1,041
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,415 8,418 2,892 4,808 5,458
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,181 -1,933 2,746 -1,525 -2,403
Thu nhập khác 155 301 3 0 0
Chi phí khác 31 6 1,045 135 944
Lợi nhuận khác 124 295 -1,042 -135 -944
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,057 -1,637 1,704 -1,660 -3,347
Chi phí thuế TNDN hiện hành 42 24 246 49 52
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 42 24 246 49 52
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,099 -1,661 1,458 -1,709 -3,399
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,444 -1,357 -367 -867 -1,513
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,656 -304 1,826 -843 -1,886
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)