|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,151
|
25,301
|
23,439
|
12,545
|
11,382
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
1
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
21,151
|
25,301
|
23,439
|
12,543
|
11,382
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,656
|
16,961
|
14,238
|
3,344
|
2,511
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,496
|
8,340
|
9,201
|
9,200
|
8,871
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
864
|
939
|
782
|
857
|
887
|
|
Chi phí tài chính
|
2,208
|
2,208
|
2,160
|
2,184
|
2,586
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,208
|
2,208
|
2,160
|
2,184
|
2,586
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,337
|
2,492
|
1,588
|
1,388
|
1,533
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,570
|
9,324
|
9,415
|
8,418
|
2,892
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,756
|
-4,746
|
-3,181
|
-1,933
|
2,746
|
|
Thu nhập khác
|
276
|
450
|
155
|
301
|
3
|
|
Chi phí khác
|
129
|
660
|
31
|
6
|
1,045
|
|
Lợi nhuận khác
|
147
|
-210
|
124
|
295
|
-1,042
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,609
|
-4,956
|
-3,057
|
-1,637
|
1,704
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
65
|
96
|
42
|
24
|
246
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
65
|
96
|
42
|
24
|
246
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,674
|
-5,052
|
-3,099
|
-1,661
|
1,458
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,295
|
-1,545
|
-1,444
|
-1,357
|
-367
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,379
|
-3,507
|
-1,656
|
-304
|
1,826
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|