|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
98,154
|
98,398
|
78,274
|
74,179
|
57,918
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,599
|
18,661
|
4,608
|
4,417
|
6,020
|
|
1. Tiền
|
3,599
|
3,661
|
4,608
|
4,417
|
6,020
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
18,000
|
15,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
52,500
|
57,700
|
48,500
|
53,800
|
37,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-11,127
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,925
|
12,945
|
12,722
|
6,122
|
13,021
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,853
|
2,652
|
2,221
|
2,499
|
2,533
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,146
|
3,941
|
3,257
|
2,207
|
2,227
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
28,596
|
30,124
|
31,303
|
30,955
|
26,673
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26,171
|
-28,271
|
-28,559
|
-29,539
|
-18,411
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,214
|
34
|
9
|
9
|
9
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,214
|
34
|
9
|
9
|
9
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,917
|
9,058
|
12,436
|
9,831
|
1,367
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
168
|
121
|
163
|
136
|
476
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,748
|
8,936
|
10,109
|
9,694
|
890
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
2,163
|
1
|
1
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
187,453
|
187,127
|
188,436
|
191,309
|
193,895
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
290
|
290
|
290
|
290
|
915
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
290
|
290
|
290
|
290
|
915
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
45,753
|
44,759
|
177,743
|
41,586
|
40,705
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45,753
|
44,759
|
177,743
|
41,586
|
40,705
|
|
- Nguyên giá
|
130,718
|
130,271
|
266,070
|
130,271
|
130,271
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,965
|
-85,513
|
-88,326
|
-88,685
|
-89,567
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
227
|
227
|
227
|
227
|
227
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-227
|
-227
|
-227
|
-227
|
-227
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,461
|
2,284
|
2,284
|
587
|
587
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,780
|
1,603
|
1,780
|
357
|
357
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,173
|
1,173
|
1,173
|
1,173
|
1,173
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-492
|
-492
|
-669
|
-943
|
-943
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,376
|
859
|
368
|
675
|
578
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,376
|
859
|
368
|
675
|
578
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
285,608
|
285,525
|
266,710
|
265,488
|
251,813
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
146,263
|
149,895
|
157,248
|
159,745
|
149,469
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
122,227
|
125,901
|
133,406
|
135,950
|
125,246
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
79,640
|
79,640
|
94,640
|
89,640
|
79,640
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
13,160
|
14,517
|
8,193
|
10,853
|
11,103
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15
|
64
|
64
|
15
|
15
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,418
|
7,366
|
787
|
2,961
|
1,090
|
|
6. Phải trả người lao động
|
539
|
344
|
528
|
336
|
433
|
|
7. Chi phí phải trả
|
226
|
279
|
139
|
277
|
204
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
20,183
|
21,728
|
27,068
|
29,910
|
30,759
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24,036
|
23,994
|
23,842
|
23,795
|
24,224
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
8,773
|
8,773
|
8,773
|
8,473
|
8,473
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
6,343
|
6,301
|
6,149
|
6,402
|
6,831
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
139,345
|
135,630
|
109,461
|
105,743
|
102,344
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
139,345
|
135,630
|
109,461
|
105,743
|
102,344
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
145,000
|
145,000
|
145,000
|
145,000
|
145,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
285
|
285
|
285
|
285
|
285
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-466
|
-466
|
-466
|
-466
|
-466
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
785
|
785
|
785
|
785
|
785
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-88,207
|
-90,565
|
-115,646
|
-118,801
|
-120,686
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
160
|
160
|
160
|
160
|
160
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
81,948
|
80,591
|
79,504
|
78,940
|
77,427
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
285,608
|
285,525
|
266,710
|
265,488
|
251,813
|