単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 109,950 95,362 131,246 64,239 98,408
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,851 4,828 45,842 10,485 34,895
1. Tiền 6,851 4,828 5,842 5,485 6,895
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 40,000 5,000 28,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 36,200 36,000 56,000 38,200 38,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,592 27,800 13,264 7,437 14,136
1. Phải thu khách hàng 2,652 6,177 5,025 3,765 3,063
2. Trả trước cho người bán 2,204 1,646 1,286 3,827 4,776
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,411 15,652 17,029 18,650 27,968
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -175 -175 -14,576 -23,305 -26,171
IV. Tổng hàng tồn kho 41,083 26,113 13,345 1,916 3,101
1. Hàng tồn kho 41,083 26,113 13,345 1,916 3,101
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,223 621 2,795 6,201 7,976
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 132 114 252 66 147
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,090 37 706 5,211 7,829
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 470 1,837 923 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 132,136 122,209 120,840 158,561 180,475
I. Các khoản phải thu dài hạn 12 12 202 290 290
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 12 12 202 290 290
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,867 60,083 55,602 50,942 46,896
1. Tài sản cố định hữu hình 63,859 60,083 55,602 50,942 46,896
- Nguyên giá 133,148 131,586 131,916 131,644 130,718
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,289 -71,503 -76,314 -80,701 -83,822
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8 0 0 0 0
- Nguyên giá 227 227 227 227 227
- Giá trị hao mòn lũy kế -219 -227 -227 -227 -227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,226 5,149 2,903 2,837 2,461
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,053 3,976 2,118 2,064 1,780
3. Đầu tư dài hạn khác 1,173 1,173 1,173 1,173 1,173
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -388 -400 -492
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,623 3,407 644 9,764 3,904
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,623 3,407 644 9,764 3,904
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 242,087 217,571 252,086 222,800 278,883
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 91,966 75,206 97,247 88,656 135,753
I. Nợ ngắn hạn 58,565 43,548 65,104 65,093 110,775
1. Vay và nợ ngắn 18,146 35,393 53,234 41,812 79,640
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 36,318 4,376 4,456 2,238 9,674
4. Người mua trả tiền trước 67 67 48 15 15
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 894 1,050 772 9,462 1,378
6. Phải trả người lao động 1,317 1,038 956 1,178 966
7. Chi phí phải trả 445 39 39 165 218
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 571 1,152 4,057 8,683 17,254
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33,401 31,659 32,143 23,562 24,978
1. Phải trả dài hạn người bán 19,773 19,793 19,773 9,773 9,773
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,816 1,999 3,450 4,869 6,285
4. Vay và nợ dài hạn 2,893 947 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 150,121 142,364 154,839 134,145 143,130
I. Vốn chủ sở hữu 150,121 142,364 154,839 134,145 143,130
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 145,000 145,000 145,000 145,000 145,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 285 285 285 285 285
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -466 -466 -466 -466 -466
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 785 785 785 785 785
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -25,780 -31,455 -53,645 -72,407 -86,551
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 160 160 160 160 160
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 30,297 28,215 62,880 60,949 84,078
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 242,087 217,571 252,086 222,800 278,883