単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95,362 131,246 64,239 98,408 78,274
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,828 45,842 10,485 34,895 4,608
1. Tiền 4,828 5,842 5,485 6,895 4,608
2. Các khoản tương đương tiền 0 40,000 5,000 28,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 36,000 56,000 38,200 38,300 48,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,800 13,264 7,437 14,136 12,722
1. Phải thu khách hàng 6,177 5,025 3,765 3,063 2,221
2. Trả trước cho người bán 1,646 1,286 3,827 4,776 3,257
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,652 17,029 18,650 27,968 31,303
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -175 -14,576 -23,305 -26,171 -28,559
IV. Tổng hàng tồn kho 26,113 13,345 1,916 3,101 9
1. Hàng tồn kho 26,113 13,345 1,916 3,101 9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 621 2,795 6,201 7,976 12,436
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 114 252 66 147 163
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37 706 5,211 7,829 10,109
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 470 1,837 923 1 2,163
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 122,209 120,840 158,561 180,475 188,436
I. Các khoản phải thu dài hạn 12 202 290 290 290
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 12 202 290 290 290
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 60,083 55,602 50,942 46,896 177,743
1. Tài sản cố định hữu hình 60,083 55,602 50,942 46,896 177,743
- Nguyên giá 131,586 131,916 131,644 130,718 266,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,503 -76,314 -80,701 -83,822 -88,326
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 227 227 227 227 227
- Giá trị hao mòn lũy kế -227 -227 -227 -227 -227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,149 2,903 2,837 2,461 2,284
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,976 2,118 2,064 1,780 1,780
3. Đầu tư dài hạn khác 1,173 1,173 1,173 1,173 1,173
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -388 -400 -492 -669
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,407 644 9,764 3,904 368
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,407 644 9,764 3,904 368
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 217,571 252,086 222,800 278,883 266,710
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 75,206 97,247 88,656 135,753 157,248
I. Nợ ngắn hạn 43,548 65,104 65,093 110,775 133,406
1. Vay và nợ ngắn 35,393 53,234 41,812 79,640 94,640
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,376 4,456 2,238 9,674 8,193
4. Người mua trả tiền trước 67 48 15 15 64
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,050 772 9,462 1,378 787
6. Phải trả người lao động 1,038 956 1,178 966 528
7. Chi phí phải trả 39 39 165 218 139
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,152 4,057 8,683 17,254 27,068
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31,659 32,143 23,562 24,978 23,842
1. Phải trả dài hạn người bán 19,793 19,773 9,773 9,773 8,773
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,999 3,450 4,869 6,285 6,149
4. Vay và nợ dài hạn 947 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 142,364 154,839 134,145 143,130 109,461
I. Vốn chủ sở hữu 142,364 154,839 134,145 143,130 109,461
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 145,000 145,000 145,000 145,000 145,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 285 285 285 285 285
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -466 -466 -466 -466 -466
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 785 785 785 785 785
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -31,455 -53,645 -72,407 -86,551 -115,646
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 160 160 160 160 160
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 28,215 62,880 60,949 84,078 79,504
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 217,571 252,086 222,800 278,883 266,710