単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 329,543 336,855 338,965 363,177 349,067
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,425 29,760 34,405 17,730 16,530
1. Tiền 18,425 29,760 34,405 17,730 16,530
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 113,614 98,800
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 310,957 307,089 304,560 231,833 233,737
1. Phải thu khách hàng 17,683 14,593 11,135 11,145 13,491
2. Trả trước cho người bán 220,511 220,623 220,623 220,796 220,511
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,119 3,228 4,158 1,248 1,091
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,356 -1,356 -1,356 -1,356 -1,356
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 160 7 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 160 7 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 760,272 759,047 757,798 735,592 753,872
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81,219 81,054 80,918 79,385 79,346
1. Tài sản cố định hữu hình 2,393 2,228 2,092 559 520
- Nguyên giá 5,126 5,126 5,126 2,518 2,518
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,733 -2,898 -3,034 -1,959 -1,998
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 78,826 78,826 78,826 78,826 78,826
- Nguyên giá 78,826 78,826 78,826 78,826 78,826
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 266,336 265,277 264,218 263,159 262,100
- Nguyên giá 298,551 298,551 298,551 298,551 298,551
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,215 -33,274 -34,333 -35,392 -36,452
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 412,716 412,716 412,662 393,049 412,427
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 393,049 393,049 393,049 393,049 393,049
3. Đầu tư dài hạn khác 24,029 24,029 24,029 0 24,029
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,362 -4,362 -4,416 0 -4,651
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,089,815 1,095,902 1,096,763 1,098,769 1,102,939
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,301 3,619 3,076 3,418 3,692
I. Nợ ngắn hạn 3,301 3,619 3,076 3,418 3,692
1. Vay và nợ ngắn 157 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 750 752 754 875 1,119
4. Người mua trả tiền trước 108 21 83 46 277
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 721 1,399 774 989 810
6. Phải trả người lao động 190 189 177 174 172
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,375 1,258 1,288 1,333 1,314
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,086,514 1,092,283 1,093,688 1,095,351 1,099,247
I. Vốn chủ sở hữu 1,086,514 1,092,283 1,093,688 1,095,351 1,099,247
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,013,501 1,013,501 1,013,501 1,013,501 1,013,501
2. Thặng dư vốn cổ phần -469 -469 -469 -469 -469
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -23,808 -23,808 -23,808 -23,808 -23,808
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 97,290 103,059 104,464 106,128 110,023
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,089,815 1,095,902 1,096,763 1,098,769 1,102,939