単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90,655 262,885 302,212 316,956 338,965
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,816 33,472 22,764 4,128 34,405
1. Tiền 31,816 33,472 22,764 4,128 34,405
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 57,766 229,116 279,154 312,675 304,560
1. Phải thu khách hàng 20,300 16,333 15,899 18,480 11,135
2. Trả trước cho người bán 548 99 220,614 220,571 220,623
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,602 98,112 7,450 8,689 4,158
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -928 -4,808 -5,065 -1,356
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,073 297 294 152 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 3 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 857 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 216 294 294 152 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,163,280 857,748 769,377 762,994 757,798
I. Các khoản phải thu dài hạn 119,630 83,000 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 119,630 83,000 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 125,967 82,875 82,213 81,550 80,918
1. Tài sản cố định hữu hình 1,606 4,049 3,387 2,724 2,092
- Nguyên giá 5,404 5,126 5,126 5,126 5,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,798 -1,077 -1,739 -2,401 -3,034
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 124,361 78,826 78,826 78,826 78,826
- Nguyên giá 150,747 78,826 78,826 78,826 78,826
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,386 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 404,284 276,928 272,692 268,455 264,218
- Nguyên giá 446,383 298,551 298,551 298,551 298,551
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,099 -21,623 -25,860 -30,096 -34,333
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 423,197 413,895 413,527 412,988 412,662
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 394,697 393,049 393,049 393,049 393,049
3. Đầu tư dài hạn khác 28,500 24,029 24,029 24,029 24,029
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -3,183 -3,551 -4,090 -4,416
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 104 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 104 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 17,689 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,253,935 1,120,633 1,071,589 1,079,949 1,096,763
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 184,299 89,335 4,715 3,411 3,076
I. Nợ ngắn hạn 33,812 87,795 4,098 3,411 3,076
1. Vay và nợ ngắn 20,000 80,722 922 618 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,875 1,034 912 753 754
4. Người mua trả tiền trước 58 43 134 177 83
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 626 456 431 413 774
6. Phải trả người lao động 237 193 203 183 177
7. Chi phí phải trả 7,500 3,948 150 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,518 1,400 1,346 1,268 1,288
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 150,487 1,539 618 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 477 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 149,447 1,539 618 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 563 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,069,636 1,031,298 1,066,874 1,076,538 1,093,688
I. Vốn chủ sở hữu 1,069,636 1,031,298 1,066,874 1,076,538 1,093,688
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,013,501 1,013,501 1,013,501 1,013,501 1,013,501
2. Thặng dư vốn cổ phần -469 -469 -469 -469 -469
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 2,364 -23,808 -23,808 -23,808 -23,808
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển -23,808 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,337 42,075 77,651 87,315 104,464
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 712 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,253,935 1,120,633 1,071,589 1,079,949 1,096,763