単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,697 119,987 18,272 17,815 16,535
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 42,697 119,987 18,272 17,815 16,535
Giá vốn hàng bán 14,753 79,178 5,495 5,737 5,827
Lợi nhuận gộp 27,945 40,809 12,777 12,079 10,708
Doanh thu hoạt động tài chính 36,673 9,897 32,074 3,288 7,849
Chi phí tài chính 19,273 62,712 1,284 635 343
Trong đó: Chi phí lãi vay 24,274 18,057 875 96 17
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,121 7,906 7,622 3,589 6
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,314 -19,210 35,945 11,143 18,208
Thu nhập khác 101 27,895 0 39 0
Chi phí khác 11 53,352 4 1,324 24
Lợi nhuận khác 90 -25,458 -4 -1,285 -24
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,091 703 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,404 -44,667 35,942 9,857 18,184
Chi phí thuế TNDN hiện hành 729 15 0 0 1,035
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 101 26 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 830 41 0 0 1,035
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,575 -44,709 35,942 9,857 17,150
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3 4 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,571 -44,713 35,942 9,857 17,150
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)