単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,474 4,388 4,309 4,007 3,831
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,474 4,388 4,309 4,007 3,831
Giá vốn hàng bán 1,466 1,425 1,499 1,448 1,456
Lợi nhuận gộp 3,008 2,964 2,810 2,559 2,375
Doanh thu hoạt động tài chính 1,061 1,381 1,396 4,366 706
Chi phí tài chính 389 -3,699 278 1 54
Trong đó: Chi phí lãi vay 14 10 6 1
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,003 848 1,125 630 1,112
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,677 7,196 2,803 6,294 1,915
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 336 21 3 0
Lợi nhuận khác -336 -21 -3 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,341 7,175 2,800 6,294 1,915
Chi phí thuế TNDN hiện hành 525 510
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 525 510
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,341 7,175 2,800 5,769 1,405
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,341 7,175 2,800 5,769 1,405
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)