|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,474
|
4,388
|
4,309
|
4,007
|
3,831
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,474
|
4,388
|
4,309
|
4,007
|
3,831
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,466
|
1,425
|
1,499
|
1,448
|
1,456
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,008
|
2,964
|
2,810
|
2,559
|
2,375
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,061
|
1,381
|
1,396
|
4,366
|
706
|
|
Chi phí tài chính
|
389
|
-3,699
|
278
|
1
|
54
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14
|
10
|
6
|
1
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,003
|
848
|
1,125
|
630
|
1,112
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,677
|
7,196
|
2,803
|
6,294
|
1,915
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
336
|
21
|
3
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-336
|
-21
|
-3
|
0
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,341
|
7,175
|
2,800
|
6,294
|
1,915
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
525
|
510
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
525
|
510
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,341
|
7,175
|
2,800
|
5,769
|
1,405
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,341
|
7,175
|
2,800
|
5,769
|
1,405
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|