単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,388 4,309 4,007 3,831 4,439
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,388 4,309 4,007 3,831 4,439
Giá vốn hàng bán 1,425 1,499 1,448 1,456 1,451
Lợi nhuận gộp 2,964 2,810 2,559 2,375 2,988
Doanh thu hoạt động tài chính 1,381 1,396 4,366 706 1,036
Chi phí tài chính -3,699 278 1 54 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 10 6 1 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 848 1,125 630 1,112 1,304
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,196 2,803 6,294 1,915 2,721
Thu nhập khác 0 0 0 1,455
Chi phí khác 21 3 0 1,704
Lợi nhuận khác -21 -3 0 -249
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,175 2,800 6,294 1,915 2,472
Chi phí thuế TNDN hiện hành 525 510 553
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 525 510 553
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,175 2,800 5,769 1,405 1,919
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,175 2,800 5,769 1,405 1,919
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)