単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,309 4,007 3,831 4,439 4,469
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,309 4,007 3,831 4,439 4,469
Giá vốn hàng bán 1,499 1,448 1,456 1,451 1,499
Lợi nhuận gộp 2,810 2,559 2,375 2,988 2,970
Doanh thu hoạt động tài chính 1,396 4,366 706 1,036 3,133
Chi phí tài chính 278 1 54 0 236
Trong đó: Chi phí lãi vay 6 1 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,125 630 1,112 1,304 1,411
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,803 6,294 1,915 2,721 4,455
Thu nhập khác 0 0 1,455
Chi phí khác 3 0 1,704 62
Lợi nhuận khác -3 0 -249 -62
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,800 6,294 1,915 2,472 4,393
Chi phí thuế TNDN hiện hành 525 510 553 498
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 525 510 553 498
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,800 5,769 1,405 1,919 3,896
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,800 5,769 1,405 1,919 3,896
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)