単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 145,657 188,866 202,057 165,304 143,847
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,211 19,445 8,739 11,331 17,922
1. Tiền 8,211 19,445 8,739 11,331 17,922
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 110,000 100,000 100,300 85,300 75,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,276 58,753 88,311 60,591 44,050
1. Phải thu khách hàng 1,244 1,243 29,691 40,173 32,594
2. Trả trước cho người bán 14,418 18,369 23,460 19,412 5,312
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,643 39,141 35,161 1,006 6,144
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 80 3,271 2,625 5,980 3,650
1. Hàng tồn kho 80 3,271 2,625 5,980 3,650
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,090 7,396 2,082 2,101 2,925
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,432 4,494 2,081 2,101 2,311
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,658 2,800 0 0 614
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 102 1 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,737 63,333 58,734 53,584 49,479
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,314 14,768 14,390 13,678 13,437
1. Tài sản cố định hữu hình 12,893 14,395 14,066 13,403 12,756
- Nguyên giá 52,283 54,464 54,789 52,871 52,871
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,390 -40,069 -40,722 -39,468 -40,115
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 421 372 324 276 681
- Nguyên giá 1,830 1,830 1,830 1,830 2,325
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,409 -1,457 -1,506 -1,554 -1,644
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,500 7,500 7,500 7,500 7,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,500 7,500 7,500 7,500 7,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,923 41,066 36,843 32,406 28,542
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,368 40,851 36,628 32,406 28,183
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 555 215 215 0 359
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 192,394 252,199 260,791 218,888 193,326
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 114,925 186,810 188,478 143,932 117,876
I. Nợ ngắn hạn 114,925 186,810 188,478 143,932 117,876
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,341 13,493 179 13,350 226
4. Người mua trả tiền trước 4,269 8,996 9,598 6,445 9,036
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 352 391 3,709 2,446 626
6. Phải trả người lao động 44 7,550 10,243 6,103 2,076
7. Chi phí phải trả 2,444 20,457 28,000 1,266 518
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 104,332 129,807 131,367 109,534 3,064
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 5,382 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77,469 65,389 72,313 74,956 75,450
I. Vốn chủ sở hữu 77,469 65,389 72,313 74,956 75,450
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31,230 31,230 31,230 31,230 31,230
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,271 18,271 18,271 18,271 18,271
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,969 15,888 22,813 25,456 25,950
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,143 6,117 0 4,788 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 192,394 252,199 260,791 218,888 193,326