単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 165,158 145,657 188,866 202,057 165,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,257 8,211 19,445 8,739 11,331
1. Tiền 8,257 8,211 19,445 8,739 11,331
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 140,000 110,000 100,000 100,300 85,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,475 20,276 58,753 88,311 60,591
1. Phải thu khách hàng 807 1,244 1,243 29,691 40,173
2. Trả trước cho người bán 1,955 14,418 18,369 23,460 19,412
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,743 4,643 39,141 35,161 1,006
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30 -30 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,598 80 3,271 2,625 5,980
1. Hàng tồn kho 2,598 80 3,271 2,625 5,980
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,828 7,090 7,396 2,082 2,101
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,997 5,432 4,494 2,081 2,101
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,830 1,658 2,800 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 102 1 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,177 46,737 63,333 58,734 53,584
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,087 13,314 14,768 14,390 13,678
1. Tài sản cố định hữu hình 13,618 12,893 14,395 14,066 13,403
- Nguyên giá 52,283 52,283 54,464 54,789 52,871
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,665 -39,390 -40,069 -40,722 -39,468
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 469 421 372 324 276
- Nguyên giá 1,830 1,830 1,830 1,830 1,830
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,361 -1,409 -1,457 -1,506 -1,554
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,500 7,500 7,500 7,500 7,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,500 7,500 7,500 7,500 7,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,590 25,923 41,066 36,843 32,406
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,590 25,368 40,851 36,628 32,406
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 555 215 215 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 214,335 192,394 252,199 260,791 218,888
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 136,886 114,925 186,810 188,478 143,932
I. Nợ ngắn hạn 136,886 114,925 186,810 188,478 143,932
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,181 2,341 13,493 179 13,350
4. Người mua trả tiền trước 10,121 4,269 8,996 9,598 6,445
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 106 352 391 3,709 2,446
6. Phải trả người lao động 6,895 44 7,550 10,243 6,103
7. Chi phí phải trả 2,495 2,444 20,457 28,000 1,266
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 99,875 104,332 129,807 131,367 109,534
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 5,382 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77,449 77,469 65,389 72,313 74,956
I. Vốn chủ sở hữu 77,449 77,469 65,389 72,313 74,956
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31,230 31,230 31,230 31,230 31,230
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,271 18,271 18,271 18,271 18,271
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,948 27,969 15,888 22,813 25,456
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,212 1,143 6,117 0 4,788
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 214,335 192,394 252,199 260,791 218,888