|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
508
|
480
|
3,769
|
12,246
|
3,573
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
772
|
-89
|
-355
|
-1,420
|
-1,338
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
772
|
773
|
727
|
656
|
712
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
-30
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
-862
|
-1,082
|
-2,047
|
-2,050
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,280
|
392
|
3,415
|
10,825
|
2,235
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
37,842
|
-14,864
|
-40,788
|
-52,178
|
30,589
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,947
|
2,460
|
-3,192
|
-5,006
|
-3,355
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-32,163
|
-21,933
|
57,357
|
79,882
|
-33,530
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-8,225
|
4,324
|
-15,268
|
-12,233
|
4,203
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,000
|
-479
|
-96
|
-28
|
-2,127
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
350
|
|
-1,546
|
125
|
-125
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,243
|
-892
|
892
|
-497
|
-771
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-211
|
-30,993
|
773
|
20,891
|
-2,881
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-485
|
|
-2,181
|
-2,506
|
-1,918
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-90,000
|
-40,000
|
-80,000
|
-60,300
|
-60,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
89,825
|
70,000
|
90,000
|
40,000
|
75,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
525
|
950
|
2,664
|
2,520
|
1,401
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-135
|
30,950
|
10,483
|
-20,286
|
14,483
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9,071
|
-4
|
-23
|
-30
|
-9,010
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9,071
|
-4
|
-23
|
-30
|
-9,010
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9,417
|
-47
|
11,234
|
574
|
2,592
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,673
|
8,259
|
8,211
|
8,211
|
8,739
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,257
|
8,211
|
19,445
|
8,739
|
11,331
|