単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,769 12,246 3,573 479 3,817
2. Điều chỉnh cho các khoản -355 -1,420 -1,338 240 -66
- Khấu hao TSCĐ 727 656 712 736 699
- Các khoản dự phòng -30 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,082 -2,047 -2,050 -496 -765
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,415 10,825 2,235 719 3,751
- Tăng, giảm các khoản phải thu -40,788 -52,178 30,589 15,612 -6,816
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,192 -5,006 -3,355 2,489 -1,307
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 57,357 79,882 -33,530 -21,101 17,708
- Tăng giảm chi phí trả trước -15,268 -12,233 4,203 5,371 -14,681
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -96 -28 -2,127 -454
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1,546 125 -125 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 892 -497 -771 -3,476 -2,072
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 773 20,891 -2,881 -841 -3,416
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,181 -2,506 -1,918 0 -3,591
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 66
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -80,000 -60,300 -60,000 -30,000 -45,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 90,000 40,000 75,000 40,000 40,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,664 2,520 1,401 496 1,691
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,483 -20,286 14,483 10,496 -6,834
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -23 -30 -9,010 -3,064 2,849
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -23 -30 -9,010 -3,064 2,849
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,234 574 2,592 6,591 -7,401
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,211 8,211 8,739 11,331 17,922
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,445 8,739 11,331 17,922 10,522