|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
105,094
|
133,376
|
146,521
|
189,867
|
138,105
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
64,400
|
21,170
|
33,650
|
46,599
|
11,192
|
|
1. Tiền
|
9,400
|
3,170
|
2,650
|
599
|
1,192
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
55,000
|
18,000
|
31,000
|
46,000
|
10,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
45,000
|
50,000
|
54,000
|
85,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20,692
|
40,507
|
34,643
|
57,418
|
2,345
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
17,938
|
40,438
|
34,426
|
56,858
|
1,643
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
268
|
7
|
140
|
2
|
114
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,486
|
62
|
76
|
558
|
588
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,056
|
26,041
|
27,846
|
31,827
|
38,127
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19,056
|
26,041
|
27,846
|
31,827
|
38,127
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
946
|
658
|
382
|
23
|
941
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
946
|
658
|
382
|
23
|
736
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
205
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
92,759
|
86,899
|
79,696
|
77,533
|
70,037
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
83,360
|
76,889
|
70,554
|
64,565
|
58,082
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
83,360
|
76,889
|
70,554
|
64,080
|
57,609
|
|
- Nguyên giá
|
457,084
|
457,084
|
457,222
|
457,222
|
457,222
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-373,724
|
-380,195
|
-386,668
|
-393,141
|
-399,613
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
485
|
473
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
486
|
486
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
-13
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,253
|
9,872
|
9,000
|
12,816
|
11,813
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,253
|
9,872
|
9,000
|
12,816
|
11,813
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
197,853
|
220,274
|
226,217
|
267,400
|
208,142
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27,080
|
54,253
|
61,915
|
96,304
|
37,656
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27,080
|
54,253
|
61,915
|
96,304
|
37,656
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
16,400
|
6,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
11,305
|
21,739
|
26,035
|
33,374
|
14,768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
25,946
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,816
|
24,983
|
2,633
|
38,891
|
11,414
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,700
|
2,137
|
2,525
|
3,844
|
1,564
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,412
|
2,009
|
1,746
|
92
|
728
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
285
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
491
|
0
|
0
|
740
|
242
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
170,773
|
166,021
|
164,301
|
171,096
|
170,486
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
170,773
|
166,021
|
164,301
|
171,096
|
170,486
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,710
|
3,710
|
3,710
|
3,710
|
3,710
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,063
|
2,311
|
591
|
7,386
|
6,776
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,356
|
3,100
|
3,030
|
2,963
|
2,939
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
197,853
|
220,274
|
226,217
|
267,400
|
208,142
|