単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 146,521 189,867 138,105 156,680 150,789
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,650 46,599 11,192 3,844 15,048
1. Tiền 2,650 599 1,192 3,844 2,048
2. Các khoản tương đương tiền 31,000 46,000 10,000 0 13,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,000 54,000 85,500 69,500 75,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,643 57,418 2,345 50,660 25,267
1. Phải thu khách hàng 34,426 56,858 1,643 49,860 24,626
2. Trả trước cho người bán 140 2 114 202 37
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 76 558 588 598 604
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 27,846 31,827 38,127 31,499 34,746
1. Hàng tồn kho 27,846 31,827 38,127 31,499 34,746
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 382 23 941 1,178 728
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 382 23 736 1,178 728
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 205 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 79,696 77,533 70,037 69,196 70,946
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 70,554 64,565 58,082 53,472 56,315
1. Tài sản cố định hữu hình 70,554 64,080 57,609 53,011 55,866
- Nguyên giá 457,222 457,222 457,222 457,222 460,956
- Giá trị hao mòn lũy kế -386,668 -393,141 -399,613 -404,211 -405,089
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 485 473 461 449
- Nguyên giá 0 486 486 486 486
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1 -13 -25 -37
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,000 12,816 11,813 11,365 10,268
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,000 12,816 11,813 11,365 10,268
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 226,217 267,400 208,142 225,877 221,735
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61,915 96,304 37,656 54,557 51,534
I. Nợ ngắn hạn 61,915 96,304 37,656 54,557 51,534
1. Vay và nợ ngắn 0 16,400 6,000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,035 33,374 14,768 9,668 10,489
4. Người mua trả tiền trước 25,946 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,633 38,891 11,414 37,326 33,565
6. Phải trả người lao động 2,525 3,844 1,564 1,789 2,161
7. Chi phí phải trả 1,746 92 728 106 106
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 740 242 270 558
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 164,301 171,096 170,486 171,320 170,201
I. Vốn chủ sở hữu 164,301 171,096 170,486 171,320 170,201
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,000 160,000 160,000 160,000 160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,710 3,710 3,710 3,710 3,710
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 591 7,386 6,776 7,609 6,491
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,030 2,963 2,939 5,398 4,655
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 226,217 267,400 208,142 225,877 221,735