|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
55,238
|
40,261
|
54,976
|
58,927
|
93,962
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
55,238
|
40,261
|
54,976
|
58,927
|
93,962
|
|
Giá vốn hàng bán
|
52,798
|
43,677
|
53,466
|
58,391
|
87,230
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,439
|
-3,416
|
1,509
|
536
|
6,732
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
538
|
704
|
485
|
849
|
919
|
|
Chi phí tài chính
|
147
|
0
|
7
|
272
|
57
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
147
|
0
|
7
|
272
|
57
|
|
Chi phí bán hàng
|
203
|
221
|
186
|
85
|
1,164
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,030
|
2,017
|
2,174
|
2,045
|
2,341
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
597
|
-4,950
|
-373
|
-1,017
|
4,089
|
|
Thu nhập khác
|
341
|
233
|
297
|
448
|
582
|
|
Chi phí khác
|
37
|
35
|
43
|
42
|
55
|
|
Lợi nhuận khác
|
305
|
198
|
253
|
407
|
527
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
902
|
-4,752
|
-120
|
-610
|
4,617
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
|
801
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
|
0
|
801
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
902
|
-4,752
|
-120
|
-610
|
3,815
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
902
|
-4,752
|
-120
|
-610
|
3,815
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|