単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 111,273 55,238 40,261 54,976 58,927
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 111,273 55,238 40,261 54,976 58,927
Giá vốn hàng bán 96,737 52,798 43,677 53,466 58,391
Lợi nhuận gộp 14,536 2,439 -3,416 1,509 536
Doanh thu hoạt động tài chính 536 538 704 485 849
Chi phí tài chính 65 147 0 7 272
Trong đó: Chi phí lãi vay 65 147 0 7 272
Chi phí bán hàng 260 203 221 186 85
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,612 2,030 2,017 2,174 2,045
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,135 597 -4,950 -373 -1,017
Thu nhập khác 479 341 233 297 448
Chi phí khác 33 37 35 43 42
Lợi nhuận khác 446 305 198 253 407
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,582 902 -4,752 -120 -610
Chi phí thuế TNDN hiện hành 184 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 184 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,397 902 -4,752 -120 -610
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,397 902 -4,752 -120 -610
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0