単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55,238 40,261 54,976 58,927 93,962
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 55,238 40,261 54,976 58,927 93,962
Giá vốn hàng bán 52,798 43,677 53,466 58,391 87,230
Lợi nhuận gộp 2,439 -3,416 1,509 536 6,732
Doanh thu hoạt động tài chính 538 704 485 849 919
Chi phí tài chính 147 0 7 272 57
Trong đó: Chi phí lãi vay 147 0 7 272 57
Chi phí bán hàng 203 221 186 85 1,164
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,030 2,017 2,174 2,045 2,341
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 597 -4,950 -373 -1,017 4,089
Thu nhập khác 341 233 297 448 582
Chi phí khác 37 35 43 42 55
Lợi nhuận khác 305 198 253 407 527
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 902 -4,752 -120 -610 4,617
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 801
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 801
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 902 -4,752 -120 -610 3,815
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 902 -4,752 -120 -610 3,815
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0