単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,034 111,273 55,238 40,261 54,976
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 42,034 111,273 55,238 40,261 54,976
Giá vốn hàng bán 43,375 96,737 52,798 43,677 53,466
Lợi nhuận gộp -1,341 14,536 2,439 -3,416 1,509
Doanh thu hoạt động tài chính 290 536 538 704 485
Chi phí tài chính 65 147 0 7
Trong đó: Chi phí lãi vay 65 147 0 7
Chi phí bán hàng 215 260 203 221 186
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,145 2,612 2,030 2,017 2,174
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,411 12,135 597 -4,950 -373
Thu nhập khác 279 479 341 233 297
Chi phí khác 174 33 37 35 43
Lợi nhuận khác 105 446 305 198 253
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,306 12,582 902 -4,752 -120
Chi phí thuế TNDN hiện hành 184 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 184 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,306 12,397 902 -4,752 -120
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,306 12,397 902 -4,752 -120
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)