単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,261 54,976 58,927 93,962 63,852
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 40,261 54,976 58,927 93,962 63,852
Giá vốn hàng bán 43,677 53,466 58,391 87,230 57,981
Lợi nhuận gộp -3,416 1,509 536 6,732 5,871
Doanh thu hoạt động tài chính 704 485 849 919 1,638
Chi phí tài chính 0 7 272 57 10
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 7 272 57 10
Chi phí bán hàng 221 186 85 1,164 1,706
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,017 2,174 2,045 2,341 2,340
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,950 -373 -1,017 4,089 3,452
Thu nhập khác 233 297 448 582 410
Chi phí khác 35 43 42 55 61
Lợi nhuận khác 198 253 407 527 349
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,752 -120 -610 4,617 3,802
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 801 760
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 801 760
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,752 -120 -610 3,815 3,041
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,752 -120 -610 3,815 3,041
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0