単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 275,442 306,722 243,918 245,805 251,655
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 275,442 306,722 243,918 245,805 251,655
Giá vốn hàng bán 247,525 277,774 234,236 237,645 241,893
Lợi nhuận gộp 27,917 28,948 9,683 8,160 9,762
Doanh thu hoạt động tài chính 5 2,016 288 1,024 2,928
Chi phí tài chính 3,005 1,841 180 166 257
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,005 1,841 180 166 257
Chi phí bán hàng 434 1,274 1,042 874 775
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,578 9,541 8,603 8,891 9,185
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,905 18,309 146 -746 2,473
Thu nhập khác 1,375 1,291 1,173 1,361 1,316
Chi phí khác 18 59 65 274 158
Lợi nhuận khác 1,357 1,232 1,108 1,087 1,158
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,262 19,541 1,254 341 3,631
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,712 3,972 307 184 806
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,712 3,972 307 184 806
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,550 15,569 947 157 2,825
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,550 15,569 947 157 2,825
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)