単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,230 18,262 19,472 1,254 341
2. Điều chỉnh cho các khoản 30,545 29,362 25,992 25,867 25,031
- Khấu hao TSCĐ 26,719 26,361 26,167 25,976 25,889
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -184 -5 -2,016 -288 -1,024
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,010 3,005 1,841 180 166
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,775 47,624 45,464 27,121 25,372
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13,115 221 -25,556 -9,242 9,559
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,464 -669 1,503 -8,615 2,705
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -54,061 4,171 31,470 -32,836 20,490
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,340 -1,436 -2,965 1,178 3,927
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,123 -2,999 -1,913 -126 -162
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,121 -3,778 -2,185 -3,039 -384
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 3 5
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 -199
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -9,219 43,135 45,818 -25,556 61,314
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -223 -1,676 -1,247 -858 -890
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -58,460 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 94,660 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 184 5 2,016 288 1,024
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -39 -1,671 36,969 -570 134
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 289,608 202,595 142,547 115,342 116,797
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -303,114 -203,107 -202,173 -82,328 -106,761
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -13,506 -511 -59,626 33,014 10,036
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22,764 40,953 23,161 6,888 71,484
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,585 821 5,574 28,735 35,623
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 821 41,774 28,735 35,623 107,107