|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3,306
|
12,582
|
902
|
-4,752
|
-120
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,187
|
6,004
|
6,083
|
5,767
|
5,995
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,477
|
6,475
|
6,474
|
6,471
|
6,473
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-290
|
-536
|
-538
|
-704
|
-485
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
65
|
147
|
0
|
7
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,881
|
18,586
|
6,985
|
1,015
|
5,875
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
12,606
|
-39,895
|
40,501
|
-19,815
|
5,864
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,764
|
-1,175
|
6,347
|
-6,984
|
-1,805
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10,629
|
34,297
|
-54,094
|
27,490
|
7,732
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,291
|
1,488
|
454
|
-331
|
1,149
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-23
|
-8
|
-204
|
0
|
-7
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-76
|
0
|
-184
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
7
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-199
|
0
|
-316
|
-74
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,814
|
13,094
|
-195
|
1,066
|
18,734
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-619
|
-7
|
0
|
0
|
-138
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
-15,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
10,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
290
|
536
|
538
|
704
|
485
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-329
|
529
|
538
|
704
|
-4,653
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
76,217
|
25,387
|
0
|
20,214
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15,000
|
-33,167
|
-68,437
|
0
|
-20,214
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
-1,600
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15,000
|
43,050
|
-43,050
|
0
|
-1,600
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7,515
|
56,673
|
-42,707
|
1,770
|
12,481
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57,949
|
50,434
|
107,107
|
64,400
|
21,170
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
50,434
|
107,107
|
64,400
|
66,170
|
33,650
|