単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,319 24,912 22,007 22,914 23,586
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 31,319 24,912 22,007 22,914 23,586
Giá vốn hàng bán 26,772 20,181 17,521 19,089 18,883
Lợi nhuận gộp 4,547 4,731 4,486 3,825 4,703
Doanh thu hoạt động tài chính 173 121 10 86 273
Chi phí tài chính 5,993 7,774 8,016 10,205 15,206
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,986 7,332 7,375 8,914 14,025
Chi phí bán hàng 638 832 598 673 1,133
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,958 3,248 11,049 4,140 3,948
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,868 -7,001 -15,167 -11,106 -15,311
Thu nhập khác 259 0 0
Chi phí khác 112 90 49 3 12
Lợi nhuận khác 147 -90 -49 -3 -12
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,722 -7,091 -15,215 -11,110 -15,323
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,722 -7,091 -15,215 -11,110 -15,323
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -865 -1,774 -450 -1,677 -4,210
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,856 -5,317 -14,765 -9,432 -11,113
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)