単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 66,829 65,519 344,473 447,719 498,943
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,869 1,720 5,829 7,591 13,944
1. Tiền 8,869 1,720 5,829 7,590 13,944
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 1 1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5,941 5,776 10,382
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 5,941 6,061 10,782
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -285 -400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,936 63,000 332,667 54,118 83,655
1. Phải thu khách hàng 2,205 4,395 3,143 1,787 600
2. Trả trước cho người bán 1,918 791 271,404 9,671 40,279
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,000 59,000 59,307 43,847 42,776
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,187 -1,187 -1,187 -1,187 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,017 737 0 375,652 385,519
1. Hàng tồn kho 2,017 760 0 375,652 385,519
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -23 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7 63 35 4,583 5,442
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 57 30 131 323
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7 0 0 4,446 5,114
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 5 5 5 5
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12,391 8,521 8,505 28,483 15,867
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,552 0 0 902 864
1. Tài sản cố định hữu hình 3,552 0 0 902 864
- Nguyên giá 11,569 0 0 910 910
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,017 0 0 -8 -46
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,390 8,390 8,390 25,000 12,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 8,390 8,390 8,390 25,000 12,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 450 131 115 2,581 2,503
1. Chi phí trả trước dài hạn 450 131 115 138 122
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 2,442 2,381
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 79,220 74,039 352,978 476,202 514,810
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,076 2,072 10,027 126,958 162,555
I. Nợ ngắn hạn 8,076 2,072 10,027 6,881 3,657
1. Vay và nợ ngắn 0 0 2,941 2,941 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 635 687 676 1,731 1,749
4. Người mua trả tiền trước 6,823 670 2,400 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 360 423 277 1,588 921
6. Phải trả người lao động 18 20 395 277 646
7. Chi phí phải trả 0 30 85 66 15
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 2 3,013 38 86
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 120,076 158,898
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 120,076 158,898
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 71,144 71,968 342,951 349,244 352,255
I. Vốn chủ sở hữu 71,144 71,968 342,951 349,244 352,255
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 61,350 61,350 333,350 333,350 333,350
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 288 288 288 288 288
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,506 10,329 9,313 14,609 17,619
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 240 240 240 240 240
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 997 998
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 79,220 74,039 352,978 476,202 514,810