単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,465 21,751 2,272 26
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 17,465 21,751 2,272 26
Giá vốn hàng bán 16,944 21,167 2,136 25
Lợi nhuận gộp 522 584 136 1
Doanh thu hoạt động tài chính 1 4 45 7,421 3,959
Chi phí tài chính 227 43 394 385
Trong đó: Chi phí lãi vay 227 40 94 51
Chi phí bán hàng 0 64 6 8
Chi phí quản lý doanh nghiệp 180 179 1,313 2,435 2,470
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 116 345 -1,182 4,585 1,104
Thu nhập khác 544 953 268 2,084 2,727
Chi phí khác 334 184 240 84 31
Lợi nhuận khác 210 769 28 2,000 2,697
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 326 1,115 -1,153 6,585 3,801
Chi phí thuế TNDN hiện hành 65 260 0 1,289 792
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 65 260 0 1,289 792
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 261 855 -1,153 5,296 3,010
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 261 855 -1,153 5,296 3,010
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0