単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,653 1,761 17,465 21,751 2,272
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 25,653 1,761 17,465 21,751 2,272
Giá vốn hàng bán 24,916 1,943 16,944 21,167 2,136
Lợi nhuận gộp 737 -182 522 584 136
Doanh thu hoạt động tài chính 434 882 1 4 45
Chi phí tài chính 333 742 227 43
Trong đó: Chi phí lãi vay 333 41 227 40
Chi phí bán hàng 0 64 6
Chi phí quản lý doanh nghiệp 304 44 180 179 1,313
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 534 -86 116 345 -1,182
Thu nhập khác 360 405 544 953 268
Chi phí khác 358 448 334 184 240
Lợi nhuận khác 2 -43 210 769 28
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 536 -129 326 1,115 -1,153
Chi phí thuế TNDN hiện hành 107 -34 65 260 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 107 -34 65 260 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 429 -95 261 855 -1,153
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 429 -95 261 855 -1,153
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)