単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,920,455 2,050,990 2,318,361 2,297,010 2,620,396
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,284 37,919 190,106 102,281 269,859
1. Tiền 11,914 37,519 190,106 82,281 261,859
2. Các khoản tương đương tiền 16,370 400 0 20,000 8,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 9,601
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 9,601
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,486 110,313 61,216 40,369 160,310
1. Phải thu khách hàng 9,571 6,863 6,013 6,684 112,409
2. Trả trước cho người bán 39,961 98,633 52,259 31,401 46,003
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,629 4,817 2,944 2,284 1,898
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -676 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,828,069 1,890,500 2,045,276 2,128,033 2,168,533
1. Hàng tồn kho 1,828,069 1,890,500 2,045,276 2,128,033 2,168,533
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,617 12,258 21,763 26,327 12,093
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 727 727 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,924 9,581 18,288 23,200 12,093
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,966 1,950 3,475 3,128 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 101,783 101,455 100,117 98,661 87,415
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,601 9,601 9,601 9,601 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,601 9,601 9,601 9,601 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,373 27,590 26,847 26,068 25,351
1. Tài sản cố định hữu hình 28,373 27,590 26,847 26,068 25,351
- Nguyên giá 73,808 73,808 73,844 73,844 73,908
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,434 -46,218 -46,996 -47,776 -48,557
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 200 200 200 200 200
- Giá trị hao mòn lũy kế -200 -200 -200 -200 -200
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 58,402 57,507 56,613 55,718 54,823
- Nguyên giá 96,056 96,056 96,056 96,056 96,056
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,653 -38,548 -39,443 -40,338 -41,233
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 511 745 1,044 940 893
1. Chi phí trả trước dài hạn 511 745 1,044 940 893
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,022,239 2,152,445 2,418,478 2,395,671 2,707,811
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,594,708 1,723,520 1,756,076 1,729,794 2,029,362
I. Nợ ngắn hạn 1,052,695 624,400 366,124 265,333 1,094,912
1. Vay và nợ ngắn 126,305 140,233 193,814 195,986 810,151
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,168 6,150 10,984 17,321 16,256
4. Người mua trả tiền trước 44 76 53 42 55
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 884,372 449,391 109,670 26 60,559
6. Phải trả người lao động 8,423 7 8 1,107 10,855
7. Chi phí phải trả 18 18 25,868 24,964 49,545
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,491 12,088 8,822 9,349 90,820
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 542,013 1,099,119 1,389,952 1,464,461 934,451
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 542,013 1,099,119 1,389,952 1,464,461 934,451
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 427,531 428,926 662,402 665,877 678,449
I. Vốn chủ sở hữu 427,531 428,926 662,402 665,877 678,449
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 316,000 316,000 550,000 550,000 550,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -378 -378 -378
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 80,832 80,832 80,832 80,832 80,832
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,699 32,094 31,948 35,424 47,995
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,736 15,300 16,348 15,979 15,620
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,022,239 2,152,445 2,418,478 2,395,671 2,707,811